Hai Phong Air Sea Asian Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIR SEA ASIAN HảI PHòNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$53.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201868131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8ESC2T |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Số 1/12/70 Phương Khê, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIR SEA ASIAN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG AIR SEA ASIAN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/12/70 Phương Khê, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84978814984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $17.9K |
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Putian Orange Pet Party Trading Co., Ltd. | 5 | $19.4K | 植物纤维制品、非植物编织品 | |
| Putian Orange Pet Party Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.2K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Guangdong Jingmei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Putian Orange Pet Party Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 植物纤维制品 |
| ASSIS HOLIDAY-LTD | 1 | $3.4K | 非竹编结品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非竹编结品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $127 |
| 2026-04-04 | 植物纤维制品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $653 |
| 2026-04-04 | 植物纤维制品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $799 |
| 2026-04-04 | 植物纤维制品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $771 |
| 2026-04-04 | 植物纤维制品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $360 |
| 2026-04-04 | 非植物编织品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $102 |
| 2026-04-04 | 植物纤维制品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $250 |
| 2026-04-04 | 植物纤维制品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $486 |
| 2026-04-04 | 植物纤维制品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $795 |
| 2026-04-04 | 植物纤维制品 | PUTIAN ORANGE PET PARTY TRADING CO., LTD | — | $75 |