Chien Thang Handicraft Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THủ CôNG Mỹ NGHệ CHIếN THắNG
18
进口笔数
108
出口笔数
$18.3K
进口金额
$1.59M
出口金额
2025-08-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106948002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQHWQY4 |
| 成立日期 | 2015-08-21 |
| 联系地址 | Thôn Thái Hòa, Xã Hợp Đồng, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỦ CÔNG MỸ NGHỆ CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | CHIEN THANG HANDICRAFT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Hòa, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842433866620 |
| 邮箱 | info@chienthangbamboo.com |
| 官网 | www.chienthangbamboo.com |
| 传真 | 0433841553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 46 | $683.1K |
| 日本 | 13 | $155.2K |
| 乌拉圭 | 5 | $131.9K |
| 法国 | 12 | $96.8K |
| 越南 | 5 | $95.8K |
| 墨西哥 | 3 | $32.2K |
| 印度 | 4 | $28.5K |
| 以色列 | 1 | $13.4K |
| 韩国 | 2 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.9K | PVC涂层织物、合成纤维绳 |
| Dongguan Hengdo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $360 | 塑料地板、其他塑料制品 |
| KAFU J Design Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $211 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shenzhen Qianhai Guantong Network Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $100 | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $96 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Dongguan Yiyous Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95 | 塑料封口件 |
| DONGGUAN YIYOU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $92 | 塑料封口件 |
| Guangzhou Tengshun Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $72 | 其他塑料制品、加强石制瓦片 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $35 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newgarden Spain S.L. | 西班牙 | 45 | $671.3K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Hersigrim S.L. | 西班牙 | 11 | $278.9K | 簇绒地毯、竹编篮筐 |
| Chic Parisien S.A. | 乌拉圭 | 5 | $131.9K | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| Suntone Co., Ltd. | 日本 | 7 | $86.5K | 竹编篮筐 |
| Tsukasaki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $54.0K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Vertbaudet | 越南 | 2 | $44.9K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Vertbaudet | 法国 | 5 | $38.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Mathias SAS | 法国 | 4 | $30.6K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| SARL FAR | 法国 | 3 | $27.7K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Chubu Ryutsu Co., Ltd. | 3 | $24.7K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 橡塑浸渍纱线 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-11 | 橡塑浸渍纱线 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-07-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BAIQIAN TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-17 | 橡塑浸渍纱线 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-05 | 塑料地板 | DONGGUAN HENGDO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-04-08 | 其他塑料制品 | GUANG ZHOU TENG SHUN CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-03-22 | 其他塑料制品 | SZ QIANHAIGUANTONGNETWORK CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-12-26 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HENGDO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-08-31 | 橡塑浸渍纱线 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $175 |
| 2023-08-09 | 橡塑浸渍纱线 | KAFU J DESIGN CO LTD | 中国 | $270 |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | NEWGARDEN SPAIN SL | 西班牙 | $360 |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | NEWGARDEN SPAIN SL | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | NEWGARDEN SPAIN SL | 西班牙 | $108 |
| 2026-04-28 | 塑料装饰品 | NEWGARDEN SPAIN SL | 西班牙 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 塑料装饰品 | NEWGARDEN SPAIN SL | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 塑料装饰品 | NEWGARDEN SPAIN SL | 西班牙 | $360 |
| 2026-04-28 | 塑料装饰品 | NEWGARDEN SPAIN SL | 西班牙 | $4.9K |
| 2026-04-03 | 竹编篮筐 | Tsukasaki Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 竹编篮筐 | Tsukasaki Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-03 | 竹编篮筐 | Tsukasaki Co., Ltd. | 日本 | $31 |