Tran Nguyen Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TRâN NGUYêN
- 邮箱1
60
进口笔数
99
出口笔数
$3.98M
进口金额
$7.53M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701136565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QSQM63 |
| 成立日期 | 2008-11-13 |
| 联系地址 | Số 16, đường N3, khu nhà ở Đất Mới, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRÂN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRAN NGUYEN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường N3, khu nhà ở Đất Mới, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743727930 |
| 传真 | 02743727932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 521215 | 印花棉布200克以下 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 520812 | 棉平纹布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $2.38M |
| 中国 | 25 | $1.60M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $6.93M |
| 越南 | 8 | $598.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Sung Co. | 韩国 | 28 | $1.61M | 金属加工机刀、陶瓷磨轮 |
| Chang Sung Co. | 中国 | 17 | $1.33M | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Tran Nguyen Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $339.8K | 聚酯短纤机织物、印花棉布200克以下 |
| CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | 5 | $306.4K | 染色平纹棉布、橡塑浸渍纱线 |
| HS Hwashin Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $254.1K | 聚酯短纤机织物、非泡沫塑料片 |
| Tran Nguyen Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $133.4K | 纤维素卫生纸卷、自粘塑料卷 |
| Tran Nguyen Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 聚酯短纤机织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Sung Co. | 韩国 | 77 | $5.77M | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | 8 | $745.1K | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| Tran Nguyen Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $585.6K | 聚酯短纤机织物、纤维素卫生纸卷 |
| HS Hwashin Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $359.6K | 其他纺织制品、其他编结制品 |
| Hongwon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.9K | 其他纸制品、合成纤维袜类 |
| Hongwon Co. | 韩国 | 2 | $19.4K | 其他纸制品、合成纤维袜类 |
| Chang Sung Co. | 越南 | 1 | $11.7K | 印花棉布200克以下 |
| HS HWASHIN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 印花棉布200克以下、其他植物纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 橡塑浸渍纱线 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-18 | 棉平纹布 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2026-04-18 | 染色平纹棉布 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料卷 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-18 | 橡塑浸渍纱线 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-18 | 染色平纹棉布 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-18 | 自粘塑料卷 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-18 | 棉平纹布 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2026-04-10 | 染色棉布>200克 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TRAN NGUYEN | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-10 | 棉平纹布 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TRAN NGUYEN | 韩国 | $2.3K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $93 |
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $346 |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他服装配件 | CHANG SUNG CO LTD | 韩国 | $1.9K |