Personal Ltd. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,815 笔 · 主营 聚酯短纤机织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phiên Nhiên

997
进口笔数
1,815
出口笔数
$34.02M
进口金额
$1.22B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
23
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $24.5K · 5 笔2023-11进口 $557.0K · 24 笔出口 $234.2K · 36 笔2023-12进口 $376.0K · 23 笔出口 $163.6K · 33 笔2024-01进口 $796.2K · 24 笔出口 $164.7K · 33 笔2024-02进口 $214.9K · 7 笔出口 $80.9K · 18 笔2024-03进口 $686.1K · 15 笔出口 $189.4K · 33 笔2024-04进口 $964.5K · 21 笔出口 $242.4K · 31 笔2024-05进口 $1.76M · 22 笔出口 $311.7K · 35 笔2024-06进口 $729.6K · 22 笔出口 $215.4K · 28 笔2024-07进口 $903.6K · 22 笔出口 $379.1K · 30 笔2024-08进口 $880.9K · 26 笔出口 $330.7K · 35 笔2024-09进口 $1.36M · 20 笔出口 $243.1K · 22 笔2024-10进口 $744.6K · 22 笔出口 $242.0K · 36 笔2024-11进口 $880.0K · 24 笔出口 $346.6K · 30 笔2024-12进口 $1.11M · 34 笔出口 $452.3K · 51 笔2025-01进口 $878.4K · 34 笔出口 $402.2K · 49 笔2025-02进口 $452.5K · 25 笔出口 $281.9K · 46 笔2025-03进口 $872.2K · 37 笔出口 $463.3K · 54 笔2025-04进口 $928.3K · 33 笔出口 $691.4K · 53 笔2025-05进口 $1.13M · 26 笔出口 $653.4K · 53 笔2025-06进口 $821.2K · 20 笔出口 $696.4K · 50 笔2025-07进口 $1.34M · 20 笔出口 $729.0K · 46 笔2025-08进口 $563.5K · 22 笔出口 $686.8K · 45 笔2025-09进口 $557.3K · 20 笔出口 $611.0K · 49 笔2025-10进口 $1.04M · 33 笔出口 $605.9K · 60 笔2025-11进口 $792.1K · 33 笔出口 $599.1K · 66 笔2025-12进口 $389.6K · 14 笔出口 $676.4K · 60 笔2026-01进口 $920.1K · 33 笔出口 $922.6K · 64 笔2026-02进口 $634.7K · 25 笔出口 $344.9K · 42 笔2026-03进口 $878.6K · 39 笔出口 $430.1K · 57 笔2026-04进口 $2.06M · 30 笔出口 $631.5K · 61 笔2026-05进口 $1.93M · 18 笔出口 $560.9K · 70 笔2026-06进口 $838.5K · 25 笔出口 $912.3K · 72 笔2026-07进口 $1.16M · 29 笔出口 $1.15M · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $24.5K · 5 笔2023-11进口 $557.0K · 24 笔出口 $234.2K · 36 笔2023-12进口 $376.0K · 23 笔出口 $163.6K · 33 笔2024-01进口 $796.2K · 24 笔出口 $164.7K · 33 笔2024-02进口 $214.9K · 7 笔出口 $80.9K · 18 笔2024-03进口 $686.1K · 15 笔出口 $189.4K · 33 笔2024-04进口 $964.5K · 21 笔出口 $242.4K · 31 笔2024-05进口 $1.76M · 22 笔出口 $311.7K · 35 笔2024-06进口 $729.6K · 22 笔出口 $215.4K · 28 笔2024-07进口 $903.6K · 22 笔出口 $379.1K · 30 笔2024-08进口 $880.9K · 26 笔出口 $330.7K · 35 笔2024-09进口 $1.36M · 20 笔出口 $243.1K · 22 笔2024-10进口 $744.6K · 22 笔出口 $242.0K · 36 笔2024-11进口 $880.0K · 24 笔出口 $346.6K · 30 笔2024-12进口 $1.11M · 34 笔出口 $452.3K · 51 笔2025-01进口 $878.4K · 34 笔出口 $402.2K · 49 笔2025-02进口 $452.5K · 25 笔出口 $281.9K · 46 笔2025-03进口 $872.2K · 37 笔出口 $463.3K · 54 笔2025-04进口 $928.3K · 33 笔出口 $691.4K · 53 笔2025-05进口 $1.13M · 26 笔出口 $653.4K · 53 笔2025-06进口 $821.2K · 20 笔出口 $696.4K · 50 笔2025-07进口 $1.34M · 20 笔出口 $729.0K · 46 笔2025-08进口 $563.5K · 22 笔出口 $686.8K · 45 笔2025-09进口 $557.3K · 20 笔出口 $611.0K · 49 笔2025-10进口 $1.04M · 33 笔出口 $605.9K · 60 笔2025-11进口 $792.1K · 33 笔出口 $599.1K · 66 笔2025-12进口 $389.6K · 14 笔出口 $676.4K · 60 笔2026-01进口 $920.1K · 33 笔出口 $922.6K · 64 笔2026-02进口 $634.7K · 25 笔出口 $344.9K · 42 笔2026-03进口 $878.6K · 39 笔出口 $430.1K · 57 笔2026-04进口 $2.06M · 30 笔出口 $631.5K · 61 笔2026-05进口 $1.93M · 18 笔出口 $560.9K · 70 笔2026-06进口 $838.5K · 25 笔出口 $912.3K · 72 笔2026-07进口 $1.16M · 29 笔出口 $1.15M · 74 笔

工商档案

企业注册号3700598743
企查查编码QVN3XB51DR
成立日期2004-09-23
联系地址Thửa đất số 1266, tờ bản đồ số 11, khu 3, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHIÊN NHIÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1266, tờ bản đồ số 11, khu 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话02743785788
邮箱truchale.pada@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
640690鞋靴零件
560314人造纤维无纺布
600632染色合成针织布
392113聚氨酯泡沫塑料
350691聚合物胶粘剂
580410网眼薄纱织物
560394重型无纺布
600537染色合成经编织物
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
560314人造纤维无纺布
600537染色合成经编织物
392190非泡沫塑料片
580410网眼薄纱织物
490890非玻璃化转印纸
560394重型无纺布
640690鞋靴零件
392113聚氨酯泡沫塑料
600632染色合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南970$33.58M
韩国16$297.9K
日本9$108.3K
中国18$28.2K
中国台湾1$1.7K
印度尼西亚1$1.2K
泰国1$162

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,638$1.22B
印度尼西亚101$406.3K
柬埔寨51$221.3K
中国台湾25$176.1K
中国香港2$526

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南354$23.34M纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南65$3.97M其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南42$2.49M鞋靴零件、加工牛马皮革
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南278$1.68M鞋靴零件、鞋靴零件
Changshin Vietnam Co., Ltd.越南26$1.53M橡胶塑料鞋件、其他加工毛皮
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南95$359.8K染色合成针织布、弹性针织布
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南34$256.5K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
O2 Partners LLC越南53$21.7K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Ortholite Vietnam Co., Ltd.越南19$14.9K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Unipax Co., Ltd.越南7$5.5K针织头饰、帽子配件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南672$1.01B其他机器刀具、鞋靴零件
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南85$206.41M其他针织布、鞋靴零件
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南166$5.23M聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南53$2.15M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch中国台湾103$977.3K染色合成针织布、其他泡沫塑料
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南55$678.8K加工牛马皮革、其他纺织制品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南184$649.8K非泡沫塑料片、非注塑模具
Dah Sheng Vietnam Co., Ltd.越南69$439.4K染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料
PT GLOSTAR INDONESIA印度尼西亚73$378.9K聚氨酯纺织物、加工牛马皮革
Ortholite Vietnam Co., Ltd.越南61$226.1K染色合成针织布、网眼薄纱织物

近期贸易明细

进口(共 997)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$35
2026-07-31重型无纺布Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$1.1K
2026-07-31染色化纤长丝布Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$3.6K
2026-07-31染色合成经编织物Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$17
2026-07-31染色合成针织布Freetrend Industrial Co., Ltd.越南$14.9K
2026-07-31重型无纺布Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$3.6K
2026-07-31未漂白全棉平纹布>200g/m2Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$3.6K
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$2.5K
2026-07-31其他塑料片材Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$48
2026-07-31其他塑料片材Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$586

出口(共 1,815)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未印刷标签Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31非玻璃化转印纸RADIANT LION LIMITED TAIWAN BRANCH越南$558
2026-07-31非玻璃化转印纸RADIANT LION LIMITED TAIWAN BRANCH越南$3.8K
2026-07-31非泡沫塑料片Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-31染色合成经编织物Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$22.8K
2026-07-31未印刷标签Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$41.2K
2026-07-31染色合成经编织物Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$1
2026-07-31染色合成经编织物Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$7.1K
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$157
2026-07-31非玻璃化转印纸RADIANT LION LIMITED TAIWAN BRANCH越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Personal Ltd. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →