Vietnam Rubber Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO SU VIệT NAM
100
进口笔数
2
出口笔数
$1.71M
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-27
最近出口
39
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101752752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND61BQ8Y |
| 成立日期 | 2014-07-03 |
| 联系地址 | Lô K4, Đường số 10, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K4, Đường số 10, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842723900579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.46M |
| 印度 | 11 | $196.9K |
| 马来西亚 | 3 | $21.9K |
| 德国 | 4 | $10.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $7.9K |
| 韩国 | 2 | $6.1K |
| 意大利 | 1 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Sunree Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $489.9K | 人造纤维无纺布70-150克、其他测量仪器 |
| Foshan Hongjia Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $347.7K | 轻质无纺布、冰鞋旱冰鞋 |
| Hebei Times Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $290.6K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
| Remedy Labs | 印度 | 11 | $196.9K | 其他杂环化合物、苯甲酸化合物 |
| Wenzhou Tekang Elasticity Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.9K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Shanghai Panther Aerosol Can Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.0K | 铝制容器≤300升、塑料包装箱 |
| Foshan OCPACK Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| IPC WORLDWIDE RESOURCES (HK) PRIVATE LTD | 中国香港 | 3 | $9.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
| Gel Works Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $7.9K | 医用凝胶制剂、其他护肤品 |
| Hangzhou Clongene Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.6K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yeong U | 韩国 | 1 | $2.7K | 非医用橡胶手套 |
| Woo Jin | 韩国 | 1 | $1.8K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | QUANZHOU SUNREE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | QUANZHOU SUNREE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-04-25 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-25 | 诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-20 | 玻璃模具 | CHINA TIANJIN RECARE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-20 | 玻璃模具 | CHINA TIANJIN RECARE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-20 | 玻璃模具 | CHINA TIANJIN RECARE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-20 | 玻璃模具 | CHINA TIANJIN RECARE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-02 | 人造纤维无纺布 | NANTONG FRIEND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 人造纤维无纺布 | NANTONG FRIEND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 非医用橡胶手套 | WOO JIN | 韩国 | $1.8K |
| 2023-08-03 | 非医用橡胶手套 | YEON U | 韩国 | $2.7K |