Vietnam Rubber Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO SU VIệT NAM

116
进口笔数
2
出口笔数
$1.93M
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-11-27
最近出口
41
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $154.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $154.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101752752
企查查编码QVND61BQ8Y
成立日期2014-07-03
联系地址Lô K4, Đường số 10, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K4, Đường số 10, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842723900579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
560391轻质无纺布
293090其他有机硫化合物
392690其他塑料制品
560311轻质无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
392190非泡沫塑料片
392350塑料封口件
761290铝制容器≤300升
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.66M
印度11$196.9K
马来西亚10$46.0K
德国4$10.3K
澳大利亚3$7.9K
韩国2$6.1K
意大利1$2.1K
美国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Sunree Industrial Co., Ltd.中国11$547.3K卫生用品、人造纤维无纺布70-150克
Foshan Hongjia Import & Export Trading Co., Ltd.中国15$394.2K钢铁制非电器零件、轻质无纺布
Hebei Times Medical Technology Co., Ltd.中国16$344.6K其他玻璃纤维、其他塑料制品
Remedy Labs印度11$196.9K其他杂环化合物、苯甲酸化合物
Wenzhou Tekang Elasticity Technology Co., Ltd.中国3$70.9K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
Foshan Ocpack Packaging Machinery Co., Ltd.中国3$65.8K灌装封口机、包装机械
Shanghai Panther Aerosol Can Co., Ltd.中国3$50.0K铝制容器≤300升、塑料包装箱
RICHTER ENGINEERING SDN. BHD.马来西亚6$36.4K其他测量仪器、8477机器零件
Gel Works Pty Ltd澳大利亚3$7.9K医用凝胶制剂、其他护肤品
Richter Rubber Technology Sdn. Bhd.马来西亚4$1.4K硫化橡胶避孕套、硫化橡胶医疗用品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yeong U韩国1$2.7K非医用橡胶手套
Woo Jin韩国1$1.8K橡塑模具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31轻质无纺布Foshan Hongjia Import & Export Trading Co., Ltd.中国$23.0K
2026-07-24非注塑模具China Tianjin Recare Co., Ltd.中国$6.4K
2026-07-24非注塑模具China Tianjin Recare Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-20包装机械RUIAN DAHENG AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD中国$7.0K
2026-07-20机械零件RUIAN DAHENG AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD中国$120
2026-07-01灌装封口机Foshan Ocpack Packaging Machinery Co., Ltd.中国$19.8K
2026-06-23轻质无纺布Foshan Hongjia Import & Export Trading Co., Ltd.中国$23.5K
2026-06-16PVC塑料板材Hebei Times Medical Technology Co., Ltd.中国$27.0K
2026-06-15其他玻璃纤维Hebei Times Medical Technology Co., Ltd.中国$27.0K
2026-06-05轻质无纺布Quanzhou Sunree Industrial Co., Ltd.中国$34.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27非医用橡胶手套Woo Jin韩国$1.8K
2023-08-03非医用橡胶手套Yeong U韩国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Rubber Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →