Vinh Diep Commercial & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VINH DIệP
102
进口笔数
0
出口笔数
$3.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108189174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H4SQ6B |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Cụm 2, Thôn Thượng Hiệp, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINH DIỆP |
| 企业英文名称 | VINH DIEP COMMERICAL AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84968122518 |
| 邮箱 | chongthamvinhdiep1416@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $2.31M |
| 韩国 | 15 | $728.6K |
| 希腊 | 13 | $489.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conrepair Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $728.6K | 胶粘填料、其他化学制剂 |
| Alchimica S.A. | 希腊 | 13 | $489.3K | 水泥添加剂、聚氨酯 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 16 | $394.0K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Hubei Zhongjian Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $286.6K | 医用敷料、其他纺织制品 |
| Shanghai Fengyi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $181.7K | 玻璃模具、钨丝 |
| Shandong Qiya De Fiberglass Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.8K | 其他玻璃纤维 |
| Cixi Yuyang Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $159.3K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Anhui Fengyun Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.4K | 胶粘填料、其他铝制品 |
| Shandong Chenhua Waterproof Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.7K | 卷状沥青制品、沥青制品 |
| Hebei Shanshui Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $58.5K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维织物 | HEZE OUTSTANDING FIBERGLASS CO.LTD | 中国 | $79.3K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维织物 | HEZE OUTSTANDING FIBERGLASS CO.LTD | 中国 | $79.3K |