New World Production Support Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 氨基酸及酯类

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ SảN XUấT THế GIớI MớI

23
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-05
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0315212336
企查查编码QVN8YG1H7Q
成立日期2018-08-09
联系地址101/37 Ấp 3, Đường Hương Lộ 80B, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ SẢN XUẤT THẾ GIỚI MỚI
企业英文名称NEW WORLD PRODUCTION SUPPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址101/37 Ấp 3, Đường Hương Lộ 80B, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话02836363711
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292242氨基酸及酯类
382460其他山梨醇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$691.0K
泰国9$630.2K
马来西亚3$243.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国11$691.0K氨基酸及酯类、摩托车及配件
Pure Chem Co., Ltd.泰国9$630.2K多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇
AJINORIKI MSG (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚3$243.3K氨基酸及酯类、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-05氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$55.9K
2023-03-28氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$61.3K
2023-03-28其他山梨醇PURE CHEM CO.,LTD.泰国$70.2K
2023-03-28氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$56.1K
2023-03-28氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$56.1K
2023-03-28氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$61.3K
2023-03-28其他山梨醇PURE CHEM CO.,LTD.泰国$70.2K
2023-03-20其他山梨醇PURE CHEM CO.,LTD.泰国$70.2K
2023-03-20氨基酸及酯类AJINORIKI MSG (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$69.5K
2023-03-10氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$55.2K

相关企业 · 同类产品

New World Production Support Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →