Nam Duong International Foodstuff Corporation

越南出口商 · 出口 1,784 笔 · 主营 酱油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUốC Tế NAM DươNG

351
进口笔数
1,784
出口笔数
$25.52M
进口金额
$8.37M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.5K · 3 笔出口 $71.8K · 19 笔2023-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $263.7K · 37 笔2023-10进口 $430.5K · 9 笔出口 $181.5K · 39 笔2023-11进口 $451.9K · 9 笔出口 $225.5K · 46 笔2023-12进口 $206.4K · 3 笔出口 $176.1K · 36 笔2024-01进口 $614.2K · 9 笔出口 $180.8K · 53 笔2024-02进口 $260.7K · 4 笔出口 $127.4K · 28 笔2024-03进口 $478.9K · 7 笔出口 $168.5K · 46 笔2024-04进口 $449.1K · 8 笔出口 $138.9K · 34 笔2024-05进口 $472.6K · 8 笔出口 $182.0K · 45 笔2024-06进口 $362.9K · 5 笔出口 $135.8K · 39 笔2024-07进口 $195.7K · 4 笔出口 $183.6K · 45 笔2024-08进口 $415.2K · 7 笔出口 $173.8K · 43 笔2024-09进口 $644.2K · 9 笔出口 $137.8K · 34 笔2024-10进口 $477.8K · 5 笔出口 $296.9K · 54 笔2024-11进口 $944.1K · 13 笔出口 $182.4K · 38 笔2024-12进口 $1.22M · 17 笔出口 $192.5K · 36 笔2025-01进口 $697.6K · 10 笔出口 $230.3K · 46 笔2025-02进口 $827.4K · 16 笔出口 $300.6K · 64 笔2025-03进口 $364.3K · 6 笔出口 $243.0K · 46 笔2025-04进口 $1.77M · 23 笔出口 $209.2K · 55 笔2025-05进口 $1.44M · 19 笔出口 $263.0K · 62 笔2025-06进口 $826.1K · 14 笔出口 $221.2K · 52 笔2025-07进口 $609.5K · 7 笔出口 $230.4K · 57 笔2025-08进口 $913.1K · 12 笔出口 $287.7K · 71 笔2025-09进口 $1.13M · 14 笔出口 $341.4K · 66 笔2025-10进口 $762.0K · 9 笔出口 $372.5K · 65 笔2025-11进口 $645.6K · 8 笔出口 $304.5K · 57 笔2025-12进口 $1.03M · 12 笔出口 $263.7K · 57 笔2026-01进口 $1.41M · 18 笔出口 $373.9K · 58 笔2026-02进口 $1.20M · 10 笔出口 $158.0K · 26 笔2026-03进口 $864.6K · 13 笔出口 $330.8K · 59 笔2026-04进口 $1.56M · 10 笔出口 $259.4K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.5K · 3 笔出口 $71.8K · 19 笔2023-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $263.7K · 37 笔2023-10进口 $430.5K · 9 笔出口 $181.5K · 39 笔2023-11进口 $451.9K · 9 笔出口 $225.5K · 46 笔2023-12进口 $206.4K · 3 笔出口 $176.1K · 36 笔2024-01进口 $614.2K · 9 笔出口 $180.8K · 53 笔2024-02进口 $260.7K · 4 笔出口 $127.4K · 28 笔2024-03进口 $478.9K · 7 笔出口 $168.5K · 46 笔2024-04进口 $449.1K · 8 笔出口 $138.9K · 34 笔2024-05进口 $472.6K · 8 笔出口 $182.0K · 45 笔2024-06进口 $362.9K · 5 笔出口 $135.8K · 39 笔2024-07进口 $195.7K · 4 笔出口 $183.6K · 45 笔2024-08进口 $415.2K · 7 笔出口 $173.8K · 43 笔2024-09进口 $644.2K · 9 笔出口 $137.8K · 34 笔2024-10进口 $477.8K · 5 笔出口 $296.9K · 54 笔2024-11进口 $944.1K · 13 笔出口 $182.4K · 38 笔2024-12进口 $1.22M · 17 笔出口 $192.5K · 36 笔2025-01进口 $697.6K · 10 笔出口 $230.3K · 46 笔2025-02进口 $827.4K · 16 笔出口 $300.6K · 64 笔2025-03进口 $364.3K · 6 笔出口 $243.0K · 46 笔2025-04进口 $1.77M · 23 笔出口 $209.2K · 55 笔2025-05进口 $1.44M · 19 笔出口 $263.0K · 62 笔2025-06进口 $826.1K · 14 笔出口 $221.2K · 52 笔2025-07进口 $609.5K · 7 笔出口 $230.4K · 57 笔2025-08进口 $913.1K · 12 笔出口 $287.7K · 71 笔2025-09进口 $1.13M · 14 笔出口 $341.4K · 66 笔2025-10进口 $762.0K · 9 笔出口 $372.5K · 65 笔2025-11进口 $645.6K · 8 笔出口 $304.5K · 57 笔2025-12进口 $1.03M · 12 笔出口 $263.7K · 57 笔2026-01进口 $1.41M · 18 笔出口 $373.9K · 58 笔2026-02进口 $1.20M · 10 笔出口 $158.0K · 26 笔2026-03进口 $864.6K · 13 笔出口 $330.8K · 59 笔2026-04进口 $1.56M · 10 笔出口 $259.4K · 34 笔

工商档案

企业注册号0313594753
企查查编码QVNBYM7T49
成立日期2015-12-30
联系地址Lô C20a-3, đường số 14, Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ NAM DƯƠNG
企业英文名称NAM DUONG INTERNATIONAL FOODSTUFF CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề: "kho bãi và lưu giữ hàng hoá - Chi tiết: Kho chứa hàng hóa là thực phẩm và nguyên liệu sản xuất" thuộc CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842836208411
邮箱info-ndfc@vn.wilmar-intl.com
传真+842836208418
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,280.8815亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292242氨基酸及酯类
293499其他杂环化合物
391390天然聚合物
210310酱油
330210食品香料
392350塑料封口件
591190其他工业用纺织品
848340齿轮及变速器
210390混合调味料
210320番茄调味汁

出口

HS 编码产品
210310酱油
210390混合调味料
210320番茄调味汁
292242氨基酸及酯类
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
391910自粘塑料卷
482010纸质文具
660110伞具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国235$16.90M
印度尼西亚53$4.99M
马来西亚49$3.12M
新加坡9$497.4K
印度2$1.1K
韩国2$816
越南2$142
泰国1$28
斯里兰卡1$16
意大利1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,414$7.02M
老挝263$362.6K
越南51$240.1K
菲律宾15$169.9K
乌克兰7$127.8K
日本6$85.5K
美国4$62.9K
韩国7$59.2K
蒙古3$55.2K
英国4$38.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国140$11.94M氨基酸及酯类、摩托车及配件
CJ CheilJedang Corp.印度尼西亚44$4.21M其他杂环化合物、其他杂环化合物
Ajinoriki MSG (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚36$2.92M氨基酸及酯类、混合调味料
MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD中国香港45$2.76M氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
Yihai Kerry (Fuyu) Biotechnology Co., Ltd.中国13$1.82M玉米淀粉、氨基酸及酯类
73f57703ae4f6057eac67c48414c74187$768.0K
Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd.新加坡8$497.4K食品香料、其他食品制剂
Deosen Biochemical (Ordos) Ltd.中国15$192.6K天然聚合物、其他天然树脂
Bericap Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚7$174.6K塑料封口件、高密度聚乙烯
Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国14$158.4K初级形态PET、活性矿产品

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panha Distribution柬埔寨134$1.10M食用油脂制品、精制豆油
Vannak Lok Chabhuoy Krob Propet柬埔寨268$934.6K食用油脂制品、零售清洁粉剂
Hun Sao柬埔寨234$825.6K食用油脂制品、零售清洁粉剂
Khov Bungeak柬埔寨117$800.1K食用油脂制品、精炼棕榈油
HLK Xing Fa Co., Ltd.越南50$699.6K食用油脂制品、精制豆油
SOTH CHHENGLEN柬埔寨114$420.2K食用油脂制品、零售清洁粉剂
Mom Soriya Louk Kroeueng Tes柬埔寨57$397.4K食用油脂制品、零售清洁粉剂
Eng Sokun柬埔寨79$275.4K食用油脂制品、零售清洁粉剂
Tep Lundy Lok Chabhuoy Krob Propet柬埔寨54$152.3K食用油脂制品、零售清洁粉剂
Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd.老挝33$80.7K食用油脂制品、精制豆油

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他杂环化合物CJ CHEILJEDANG CORP.印度尼西亚$84.0K
2026-04-24其他杂环化合物CJ CHEILJEDANG CORP.印度尼西亚$84.0K
2026-04-23氨基酸及酯类YIHAI KERRY (FUYU) BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$100.2K
2026-04-23氨基酸及酯类YIHAI KERRY (FUYU) BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$100.2K
2026-04-22氨基酸及酯类YIHAI KERRY (FUYU) BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$80.2K
2026-04-22氨基酸及酯类YIHAI KERRY (FUYU) BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$80.2K
2026-04-15氨基酸及酯类YIHAI KERRY (FUYU) BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$19.7K
2026-04-15氨基酸及酯类YIHAI KERRY (FUYU) BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$19.7K
2026-04-15氨基酸及酯类YIHAI KERRY (FUYU) BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$100.2K
2026-04-15氨基酸及酯类YIHAI KERRY (FUYU) BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$100.2K

出口(共 1,784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合调味料KHOV BUNGEAK柬埔寨$255
2026-04-28混合调味料MOM SORIYA LOUK KROEUNG TES柬埔寨$255
2026-04-28混合调味料KHEMARA ELECTRICITY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.5K
2026-04-28酱油KHOV BUNGEAK柬埔寨$930
2026-04-28混合调味料KHEMARA ELECTRICITY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$368
2026-04-28混合调味料KHEMARA ELECTRICITY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$445
2026-04-28酱油MOM SORIYA LOUK KROEUNG TES柬埔寨$2.4K
2026-04-28酱油KHOV BUNGEAK柬埔寨$2.7K
2026-04-28酱油KHEMARA ELECTRICITY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-04-28番茄调味汁KHOV BUNGEAK柬埔寨$510

相关企业 · 同类产品

Nam Duong International Foodstuff Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →