Saigon Ve Wong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SAIGON VE WONG
- 邮箱1
- Facebook1
258
进口笔数
131
出口笔数
$80.56M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300825675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92KGA1C |
| 成立日期 | 2007-08-14 |
| 联系地址 | số 1707 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAIGON VE WONG |
| 企业英文名称 | SAIGON VE WONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 1707 Đường Đỗ Mười, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842837195556 |
| 邮箱 | hotrokhachhang@aone.vn |
| 传真 | +842837195559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,640.9152亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210310 | 酱油 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 92 | $43.90M |
| 马来西亚 | 72 | $24.20M |
| 中国 | 64 | $12.36M |
| 中国台湾 | 28 | $97.7K |
| 新加坡 | 2 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 62 | $1.49M |
| NC | 23 | $411.0K |
| 澳大利亚 | 15 | $249.6K |
| 日本 | 19 | $248.9K |
| 英国 | 5 | $136.8K |
| 法国 | 6 | $119.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Fermentation Industry Co., Ltd. | 泰国 | 92 | $43.90M | 氨基酸及酯类 |
| AJINORIKI MSG (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 72 | $24.20M | 氨基酸及酯类、其他食品制剂 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 49 | $9.38M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Neimenggu Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.96M | 氨基酸及酯类、天然聚合物 |
| VE WONG CORP ORATION | 中国台湾 | 23 | $71.3K | 制备面食、酱油 |
| LIANG FU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $20.1K | 厨房刀具 |
| Kuo Chang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 食品机械零件、滤纸板 |
| SHE HUI MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $4.3K | 其他工业用纺织品、金属钩环 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| CHENG CHENG KUANG MACHINE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 食品机械零件、面包面食机械 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KK Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.06M | 混合调味料、制备面食 |
| K.K. Food Trading Co., Ltd. | 日本 | 18 | $424.6K | 制备面食 |
| SIB Distribution | NC | 23 | $411.0K | 制备面食、纯蔗糖 |
| Bertrand Export Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $249.6K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Fuji Food Service Co., Ltd. | 日本 | 10 | $154.5K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Hoo Hing Ltd. | 英国 | 5 | $136.8K | 其他食品制剂、冷冻虾 |
| Tang Frères S.A. | 法国 | 6 | $119.8K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| KOME | 喀麦隆 | 10 | $105.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $377.4K |
| 2026-04-20 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $88.7K |
| 2026-04-20 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $88.7K |
| 2026-04-20 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-20 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $377.4K |
| 2026-04-20 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-04 | 氨基酸及酯类 | THAI FERMENTATION INDUSTRY CO., LTD. | 泰国 | $342.3K |
| 2026-04-04 | 氨基酸及酯类 | THAI FERMENTATION INDUSTRY CO., LTD. | 泰国 | $342.3K |
| 2026-03-26 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $377.4K |
| 2026-03-26 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $72.2K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 制备面食 | K.K. FOOD TRADING CO., LTD | 中国香港 | $24.8K |
| 2026-04-09 | 制备面食 | K.K. FOOD TRADING CO., LTD | 中国香港 | $24.8K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | Tang Frères S.A. | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | Tang Frères S.A. | 法国 | $1.9K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | Tang Frères S.A. | 法国 | $5.1K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | Tang Frères S.A. | 法国 | $1.9K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | Tang Frères S.A. | 法国 | $950 |
| 2026-03-25 | 制备面食 | HOO HING LTD | 英国 | $13.6K |
| 2026-03-25 | 制备面食 | HOO HING LTD | 英国 | $12.0K |
| 2026-03-14 | 制备面食 | S I B DISTRIBUTION | NC | $11.6K |