Honey Pig Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 硫化橡胶垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONEY PIG
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$112.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106765104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T1U8V9 |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Núi 2, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONEY PIG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Núi 2, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84966419885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853952 | LED灯 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $112.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 56 | $112.4K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 钢铁钉及U形钉 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $54 |
| 2026-03-28 | 其他橡胶带 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $190 |
| 2026-03-28 | 塑料管件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $61 |
| 2026-03-27 | 其他橡胶带 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $190 |
| 2026-03-27 | 钢铁钉及U形钉 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $54 |
| 2026-03-27 | 塑料管件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $61 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $25 |
| 2026-02-03 | 其他硬塑料管 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $535 |
| 2026-02-03 | 其他橡胶带 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $361 |
| 2026-01-29 | 其他硬塑料管 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $529 |