Vietrental Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vietrental

130
进口笔数
191
出口笔数
$1.22M
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
22
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $405.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-02进口 $495 · 2 笔出口 $110.1K · 14 笔2024-03进口 $2.7K · 9 笔出口 $101.3K · 26 笔2024-04进口 $2.6K · 6 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-05进口 $7.0K · 5 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-06进口 $11.1K · 5 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-07进口 $16.5K · 5 笔出口 $112.4K · 19 笔2024-08进口 $30.9K · 8 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $14.1K · 13 笔2024-11进口 $98.6K · 9 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-12进口 $83.5K · 5 笔出口 $299.2K · 10 笔2025-01进口 $36.6K · 3 笔出口 $3.7K · 6 笔2025-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $40.2K · 8 笔2025-03进口 $124.2K · 7 笔出口 $5.3K · 8 笔2025-04进口 $57.9K · 15 笔出口 $937 · 1 笔2025-05进口 $14.5K · 4 笔出口 $932 · 1 笔2025-06进口 $32.0K · 7 笔出口 $81.1K · 6 笔2025-07进口 $36.5K · 2 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-08进口 $405.9K · 6 笔出口 $77.0K · 5 笔2025-09进口 $840 · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $71.3K · 5 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2026-01进口 $26.9K · 5 笔出口 $49.9K · 8 笔2026-02进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 3 笔2026-04进口 $94.4K · 5 笔出口 $459 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-02进口 $495 · 2 笔出口 $110.1K · 14 笔2024-03进口 $2.7K · 9 笔出口 $101.3K · 26 笔2024-04进口 $2.6K · 6 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-05进口 $7.0K · 5 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-06进口 $11.1K · 5 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-07进口 $16.5K · 5 笔出口 $112.4K · 19 笔2024-08进口 $30.9K · 8 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $14.1K · 13 笔2024-11进口 $98.6K · 9 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-12进口 $83.5K · 5 笔出口 $299.2K · 10 笔2025-01进口 $36.6K · 3 笔出口 $3.7K · 6 笔2025-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $40.2K · 8 笔2025-03进口 $124.2K · 7 笔出口 $5.3K · 8 笔2025-04进口 $57.9K · 15 笔出口 $937 · 1 笔2025-05进口 $14.5K · 4 笔出口 $932 · 1 笔2025-06进口 $32.0K · 7 笔出口 $81.1K · 6 笔2025-07进口 $36.5K · 2 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-08进口 $405.9K · 6 笔出口 $77.0K · 5 笔2025-09进口 $840 · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $71.3K · 5 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2026-01进口 $26.9K · 5 笔出口 $49.9K · 8 笔2026-02进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 3 笔2026-04进口 $94.4K · 5 笔出口 $459 · 2 笔

工商档案

企业注册号2300834313
企查查编码QVN8NF7CG9
成立日期2014-02-28
联系地址Số nhà 57, Phố Nhồi, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIETRENTAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02223871984
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
844331多功能打印复印机
854320信号发生器
844399其他印刷机零件
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
903289其他自动控制仪
903020示波器
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
844331多功能打印复印机
854320信号发生器
903033电测仪表
903289其他自动控制仪
903031万用表
903020示波器
903090辐射检测仪器
850440静止变流器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚61$551.7K
德国8$234.8K
越南23$218.5K
中国24$158.3K
韩国6$23.1K
日本3$9.5K
美国25$7.7K
英国1$4.9K
泰国2$4.7K
匈牙利2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南173$836.2K
韩国4$323.4K
中国14$253.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南3$314.5K通信设备、其他吸尘器
Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd.中国10$206.1K电信仪器、信号发生器
Tellus Tech Co., Ltd.韩国7$194.4K电信仪器、电测仪表
Samsung Neo Co., Ltd.韩国8$132.4K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd.中国3$114.4K电信仪器、信号发生器
KMW Vietnam Co., Ltd.越南57$44.1K通信设备零件、电信仪器
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$27.1K其他塑料废料、其他纸废料
Anyone Vina Co., Ltd.越南10$19.9K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$10.3K通信设备零件、天线及发射器
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$5.0K天线及发射器、通信设备零件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南4$359.2K其他塑料制品、陶瓷电容器
Tellus Tech Co., Ltd.韩国4$323.4K电信仪器、静止变流器
Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd.中国10$177.0K电信仪器、信号发生器
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南5$103.5K印刷电路、其他塑料制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南86$42.4K通信设备零件、其他铝制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$41.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$41.4K其他铝制品、其他电路开关装置
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$41.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南10$34.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Anyone Vina Co., Ltd.越南8$19.9KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.马来西亚$1.3K
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$139
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.马来西亚$1.3K
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.马来西亚$1.4K
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.泰国$250
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.马来西亚$827
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.马来西亚$615
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$330
2026-04-23其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$0

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19万用表KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2026-04-19万用表KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2026-04-12万用表KMW VIETNAM CO LTD越南$459
2026-03-23电信仪器Tellus Tech Co., Ltd.韩国$157.1K
2026-03-23电信仪器Tellus Tech Co., Ltd.韩国$81.3K
2026-03-10电信仪器DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$422
2026-03-09电信仪器DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$14.0K
2026-01-21电信仪器Tellus Tech Co., Ltd.韩国$25.0K
2026-01-15多功能打印复印机JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$2.6K
2026-01-15多功能打印复印机JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Vietrental Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →