Vietrental Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vietrental
146
进口笔数
200
出口笔数
$1.71M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-16
最近出口
22
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300834313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NF7CG9 |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Số nhà 57, Phố Nhồi, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIETRENTAL |
| 企业英文名称 | VIETRENTAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02223871984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903020 | 示波器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903020 | 示波器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 64 | $859.7K |
| 中国 | 30 | $291.8K |
| 越南 | 27 | $251.2K |
| 德国 | 8 | $234.8K |
| 韩国 | 8 | $33.0K |
| 美国 | 27 | $12.7K |
| 日本 | 3 | $9.5K |
| 捷克 | 1 | $5.4K |
| 英国 | 1 | $4.9K |
| 泰国 | 2 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $908.2K |
| 韩国 | 5 | $357.9K |
| 中国 | 17 | $339.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tellus Tech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $482.4K | 电信仪器、信号发生器 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $314.5K | 通信设备、其他吸尘器 |
| Samsung Neo Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $247.9K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $211.5K | 电信仪器、信号发生器 |
| Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.4K | 电信仪器、信号发生器 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.4K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $53.9K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $44.3K | 通信设备零件、电信仪器 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.9K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.9K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $359.2K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Tellus Tech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $357.9K | 电信仪器、静止变流器 |
| Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd. | 中国 | 12 | $200.4K | 电信仪器、示波器 |
| Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.0K | 电信仪器、信号发生器 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $131.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $82.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $81.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $42.4K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.9K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-22 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-07-22 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-07-22 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-07-22 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-07-22 | 存储单元 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-07-22 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-07-22 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $423 |
| 2026-07-22 | 其他印刷机零件 | Samsung Neo Co., Ltd. | 中国 | $144 |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 电信仪器 | Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-07-16 | 电信仪器 | Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-07-16 | 电信仪器 | Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-07-16 | 电信仪器 | Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-07-14 | 电信仪器 | Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-14 | 电信仪器 | Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 多功能打印复印机 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 多功能打印复印机 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-06-25 | 多功能打印复印机 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 多功能打印复印机 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |