Vietrental Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vietrental

146
进口笔数
200
出口笔数
$1.71M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-16
最近出口
22
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $405.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-02进口 $495 · 2 笔出口 $110.1K · 14 笔2024-03进口 $2.7K · 9 笔出口 $101.3K · 26 笔2024-04进口 $2.6K · 6 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-05进口 $7.0K · 5 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-06进口 $11.1K · 5 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-07进口 $16.5K · 5 笔出口 $112.4K · 19 笔2024-08进口 $30.9K · 8 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $14.1K · 13 笔2024-11进口 $98.6K · 9 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-12进口 $83.5K · 5 笔出口 $299.2K · 10 笔2025-01进口 $36.6K · 3 笔出口 $3.7K · 6 笔2025-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $40.2K · 8 笔2025-03进口 $124.2K · 7 笔出口 $5.3K · 8 笔2025-04进口 $57.9K · 15 笔出口 $937 · 1 笔2025-05进口 $14.5K · 4 笔出口 $932 · 1 笔2025-06进口 $32.0K · 7 笔出口 $94.6K · 7 笔2025-07进口 $36.5K · 2 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-08进口 $405.9K · 6 笔出口 $77.0K · 5 笔2025-09进口 $840 · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $102.9K · 7 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2026-01进口 $26.9K · 5 笔出口 $49.9K · 8 笔2026-02进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 3 笔2026-04进口 $94.4K · 5 笔出口 $459 · 2 笔2026-05进口 $125.1K · 4 笔出口 $34.5K · 1 笔2026-06进口 $233.2K · 6 笔出口 $44.8K · 3 笔2026-07进口 $136.3K · 6 笔出口 $67.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-02进口 $495 · 2 笔出口 $110.1K · 14 笔2024-03进口 $2.7K · 9 笔出口 $101.3K · 26 笔2024-04进口 $2.6K · 6 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-05进口 $7.0K · 5 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-06进口 $11.1K · 5 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-07进口 $16.5K · 5 笔出口 $112.4K · 19 笔2024-08进口 $30.9K · 8 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $14.1K · 13 笔2024-11进口 $98.6K · 9 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-12进口 $83.5K · 5 笔出口 $299.2K · 10 笔2025-01进口 $36.6K · 3 笔出口 $3.7K · 6 笔2025-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $40.2K · 8 笔2025-03进口 $124.2K · 7 笔出口 $5.3K · 8 笔2025-04进口 $57.9K · 15 笔出口 $937 · 1 笔2025-05进口 $14.5K · 4 笔出口 $932 · 1 笔2025-06进口 $32.0K · 7 笔出口 $94.6K · 7 笔2025-07进口 $36.5K · 2 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-08进口 $405.9K · 6 笔出口 $77.0K · 5 笔2025-09进口 $840 · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $102.9K · 7 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2026-01进口 $26.9K · 5 笔出口 $49.9K · 8 笔2026-02进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 3 笔2026-04进口 $94.4K · 5 笔出口 $459 · 2 笔2026-05进口 $125.1K · 4 笔出口 $34.5K · 1 笔2026-06进口 $233.2K · 6 笔出口 $44.8K · 3 笔2026-07进口 $136.3K · 6 笔出口 $67.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300834313
企查查编码QVN8NF7CG9
成立日期2014-02-28
联系地址Số nhà 57, Phố Nhồi, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIETRENTAL
企业英文名称VIETRENTAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02223871984
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
844331多功能打印复印机
854320信号发生器
844399其他印刷机零件
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
903289其他自动控制仪
903020示波器
854442带接头绝缘电线
903031万用表

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
844331多功能打印复印机
854320信号发生器
903033电测仪表
903289其他自动控制仪
903020示波器
903031万用表
903090辐射检测仪器
850440静止变流器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚64$859.7K
中国30$291.8K
越南27$251.2K
德国8$234.8K
韩国8$33.0K
美国27$12.7K
日本3$9.5K
捷克1$5.4K
英国1$4.9K
泰国2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南178$908.2K
韩国5$357.9K
中国17$339.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tellus Tech Co., Ltd.韩国9$482.4K电信仪器、信号发生器
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南3$314.5K通信设备、其他吸尘器
Samsung Neo Co., Ltd.韩国11$247.9K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd.中国11$211.5K电信仪器、信号发生器
Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd.中国3$114.4K电信仪器、信号发生器
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南3$54.4K通信设备零件、印刷电路
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$53.9K其他塑料废料、其他纸废料
KMW Vietnam Co., Ltd.越南58$44.3K通信设备零件、电信仪器
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$24.9K天线及发射器、通信设备零件
Anyone Vina Co., Ltd.越南10$19.9K自粘塑料片、其他泡沫塑料

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南4$359.2K其他塑料制品、陶瓷电容器
Tellus Tech Co., Ltd.韩国5$357.9K电信仪器、静止变流器
Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd.中国12$200.4K电信仪器、示波器
Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd.中国5$139.0K电信仪器、信号发生器
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南6$131.9K印刷电路、其他塑料制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$82.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$81.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南86$42.4K其他铝制品、通信设备零件
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南10$34.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Anyone Vina Co., Ltd.越南8$19.9KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-22其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.韩国$60
2026-07-22其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$213
2026-07-22其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$330
2026-07-22其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-22其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$330
2026-07-22存储单元Samsung Neo Co., Ltd.中国$336
2026-07-22其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$570
2026-07-22其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$423
2026-07-22其他印刷机零件Samsung Neo Co., Ltd.中国$144

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16电信仪器Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd.中国$12.5K
2026-07-16电信仪器Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd.中国$12.5K
2026-07-16电信仪器Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd.中国$18.7K
2026-07-16电信仪器Shenzhen Sengt Equipment Co., Ltd.中国$18.7K
2026-07-14电信仪器Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-14电信仪器Shenzhen Tengda Instrument Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-25多功能打印复印机Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-25多功能打印复印机Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$919
2026-06-25多功能打印复印机Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-25多功能打印复印机Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Vietrental Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →