T&T Technology Vina Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC T&T TECHNOLOGY VINA
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$140.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400982890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SFBVQA |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Hạ Lát, Xã Tiên Sơn, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC T&T TECHNOLOGY VINA |
| 企业英文名称 | T&T TECHNOLOGY VINA PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Dương Huy, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0369693754 |
| 邮箱 | tt.cnc.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $140.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 34 | $132.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-30 | 非螺纹垫圈 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $105 |