Quoc Phong Precision Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU CHíNH XáC QUốC PHONG
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301129515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5AVW7R |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Khu Phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC QUỐC PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Hữu Hải, TDP Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84961145886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848020 | 模具底座 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $1.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $978.3K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $106.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 27 | $94.4K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| CONG TY TNHH GEMTEK (VIET NAM) | 越南 | 1 | $2.6K | 其他铝制品 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $248 | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $3.4K |