LG ENERGY SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 非在业
35
进口笔数
1
出口笔数
$63.69M
进口金额
$1.63M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-02-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109818234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EU9QHD |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | LK01-VT4 Bemes, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU LG |
| 企业英文名称 | LG GLOBAL TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPNAY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 201, Số 269 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84853506289 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $63.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | 35 | $63.69M | 蓄电池零件、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.63M | 其他电子IC、大功率晶体管 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.41M |
| 2025-12-22 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.41M |
| 2025-11-17 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.41M |
| 2025-11-10 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.41M |
| 2025-10-23 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.49M |
| 2025-10-21 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.49M |
| 2025-09-29 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $2.82M |
| 2025-08-20 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.41M |
| 2025-07-28 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.71M |
| 2025-07-23 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.71M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 锂离子电池 | POWERLOGICS BA THIEN VINA CO LTD | 越南 | $1.63M |