Behn Meyer Vietnam Co., Ltd. - Bac Ninh Branch

越南进口商 · 进口 1,548 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM TạI BắC NINH

1,548
进口笔数
233
出口笔数
$28.89M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-23
最近出口
259
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.4K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $572.4K · 34 笔出口 $29.0K · 4 笔2023-12进口 $523.2K · 34 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-01进口 $593.1K · 33 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-02进口 $402.0K · 18 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-03进口 $644.1K · 37 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-04进口 $848.6K · 41 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $633.9K · 50 笔出口 $23.4K · 6 笔2024-06进口 $819.2K · 37 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-07进口 $656.9K · 43 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-08进口 $359.8K · 40 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-09进口 $400.3K · 39 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-10进口 $561.6K · 37 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-11进口 $1.04M · 37 笔出口 $76.1K · 8 笔2024-12进口 $668.4K · 39 笔出口 $39.6K · 6 笔2025-01进口 $1.53M · 24 笔出口 $37.1K · 7 笔2025-02进口 $1.38M · 37 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-03进口 $434.3K · 45 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-04进口 $2.01M · 40 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-05进口 $652.9K · 40 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-06进口 $541.0K · 37 笔出口 $27.7K · 6 笔2025-07进口 $619.8K · 55 笔出口 $69.0K · 7 笔2025-08进口 $812.1K · 54 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-09进口 $1.16M · 42 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-10进口 $457.7K · 40 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-11进口 $496.9K · 43 笔出口 $77.9K · 5 笔2025-12进口 $784.2K · 33 笔出口 $42.4K · 6 笔2026-01进口 $839.1K · 36 笔出口 $102.9K · 8 笔2026-02进口 $462.3K · 28 笔出口 $85.2K · 8 笔2026-03进口 $555.5K · 25 笔出口 $115.9K · 9 笔2026-04进口 $1.50M · 41 笔出口 $78.5K · 8 笔2026-05进口 $559.9K · 31 笔出口 $44.9K · 7 笔2026-06进口 $523.8K · 32 笔出口 $83.5K · 14 笔2026-07进口 $241.8K · 26 笔出口 $79.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.4K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $572.4K · 34 笔出口 $29.0K · 4 笔2023-12进口 $523.2K · 34 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-01进口 $593.1K · 33 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-02进口 $402.0K · 18 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-03进口 $644.1K · 37 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-04进口 $848.6K · 41 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $633.9K · 50 笔出口 $23.4K · 6 笔2024-06进口 $819.2K · 37 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-07进口 $656.9K · 43 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-08进口 $359.8K · 40 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-09进口 $400.3K · 39 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-10进口 $561.6K · 37 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-11进口 $1.04M · 37 笔出口 $76.1K · 8 笔2024-12进口 $668.4K · 39 笔出口 $39.6K · 6 笔2025-01进口 $1.53M · 24 笔出口 $37.1K · 7 笔2025-02进口 $1.38M · 37 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-03进口 $434.3K · 45 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-04进口 $2.01M · 40 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-05进口 $652.9K · 40 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-06进口 $541.0K · 37 笔出口 $27.7K · 6 笔2025-07进口 $619.8K · 55 笔出口 $69.0K · 7 笔2025-08进口 $812.1K · 54 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-09进口 $1.16M · 42 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-10进口 $457.7K · 40 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-11进口 $496.9K · 43 笔出口 $77.9K · 5 笔2025-12进口 $784.2K · 33 笔出口 $42.4K · 6 笔2026-01进口 $839.1K · 36 笔出口 $102.9K · 8 笔2026-02进口 $462.3K · 28 笔出口 $85.2K · 8 笔2026-03进口 $555.5K · 25 笔出口 $115.9K · 9 笔2026-04进口 $1.50M · 41 笔出口 $78.5K · 8 笔2026-05进口 $559.9K · 31 笔出口 $44.9K · 7 笔2026-06进口 $523.8K · 32 笔出口 $83.5K · 14 笔2026-07进口 $241.8K · 26 笔出口 $79.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号3700720496-002
企查查编码QVNMN865C1
成立日期2013-01-31
联系地址Số 14, đường 11, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BEHN MEYER VIỆT NAM TẠI BẮC NINH
企业英文名称THE BRANCH OF BEHN MEYER VIETNAM CO., LTD. IN BAC NINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 14, đường11, Khucôngnghiệp, đôthị và dịchvụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu hóa chất và chất phụ gia; phân bón, khoáng chất, hóa chất và nguyên liệu sản xuất sử dụng trong ngành nông nghiệp; thuốc bảo vệ thực vật; nguyên liệu, vật tư, thiết bị, dụng cụ dùng trong sản xuất thực phẩm; nguyên liệu sản xuất dùng trong ngành công nghiệp; nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc, bao bì các loại. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 20131 - Sản xuất plastic nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842223765986
邮箱info@behmeyer.com.vn
传真+842223765980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330210食品香料
382499其他化学制剂
350790其他酶制剂
391710人造香肠肠衣
381210橡胶促进剂
330290工业用芳香物质
320730光泽剂
250700高岭土
130219其他植物提取物

出口

HS 编码产品
340242非离子表面活性剂
480431牛皮纸≤150克
381590其他催化剂制剂
293020有机硫化合物
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
340490人造蜡
210690其他食品制剂
282110氧化铁
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国383$8.03M
马来西亚215$5.02M
新加坡206$2.89M
印度尼西亚110$2.70M
泰国65$2.56M
德国119$1.73M
西班牙113$1.40M
美国100$1.30M
葡萄牙32$808.1K
澳大利亚31$749.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南220$1.40M
印度尼西亚5$177.0K
新加坡1$15.1K
马来西亚5$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 259)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viscofan Technology Suzhou Co., Ltd.中国47$4.87M人造香肠肠衣、塑料管
PT Lautan Natural Krimerindo印度尼西亚98$2.65M其他食品制剂、食品香料
Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡56$1.73M工业用芳香物质、香水
STERNMAID ASIA PACIFIC SDN BHD马来西亚54$1.30M其他食品制剂、980000
SIN RUBTECH CONSULTANCY SDN BHD马来西亚77$1.27M橡胶促进剂、有机过氧化物
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.51$1.19M食品香料、工业用芳香物质
Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡44$786.3K二氧化硅、其他聚酰胺
Brendle Metalquimica S.A.西班牙59$628.9K光泽剂、制成颜料
Leko Chemicals Pte. Ltd.新加坡61$345.7K其他食品制剂、食品香料
Lionel Hitchen Ltd.美国46$1.1K食品香料、其他精油

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南98$559.0K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南48$361.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南21$271.0K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
PT Lautan Natural Krimerindo印度尼西亚6$201.5K其他化学制剂、其他食品制剂
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南10$125.2K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南33$39.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$15.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$15.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$11.7K食品香料、改性淀粉
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$5.1K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 1,548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他化学制剂GREENWELL OLEOCHEMICALS SDN. BHD.马来西亚$1
2026-07-27硅质土Imerys Filtration Minerals Inc.美国$10.8K
2026-07-27其他化学制剂Fibrisol Service Australia Pty Ltd澳大利亚$8.9K
2026-07-27其他化学制剂Fibrisol Service Australia Pty Ltd澳大利亚$27.9K
2026-07-27其他化学制剂Fibrisol Service Australia Pty Ltd澳大利亚$3.4K
2026-07-27其他化学制剂Fibrisol Service Australia Pty Ltd澳大利亚$3.9K
2026-07-24其他食品制剂Leko Chemicals Pte. Ltd.新加坡$5.8K
2026-07-24其他食品制剂Leko Chemicals Pte. Ltd.新加坡$5.8K
2026-07-24硅质土Imerys Filtration Minerals Inc.美国$10.8K
2026-07-23其他植物提取物Aloecorp, Inc.墨西哥$2.4K

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他润滑剂Behn Meyer Chemicals (Thailand) Co., Ltd.越南$6.1K
2026-07-14其他催化剂制剂Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.0K
2026-07-14其他催化剂制剂Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$3.9K
2026-07-14非离子表面活性剂Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$3.3K
2026-07-14非离子表面活性剂Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$3.0K
2026-07-10非离子表面活性剂Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$3.3K
2026-07-10其他催化剂制剂Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.0K
2026-07-10其他催化剂制剂Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$3.9K
2026-07-10非离子表面活性剂Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$3.0K
2026-07-07其他催化剂制剂Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$4.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Behn Meyer Vietnam Co., Ltd. - Bac Ninh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →