Behn Meyer Vietnam Co., Ltd. - Bac Ninh Branch
越南进口商 · 进口 1,548 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM TạI BắC NINH
- 邮箱38
1,548
进口笔数
233
出口笔数
$28.89M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-23
最近出口
259
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700720496-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN865C1 |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | Số 14, đường 11, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BEHN MEYER VIỆT NAM TẠI BẮC NINH |
| 企业英文名称 | THE BRANCH OF BEHN MEYER VIETNAM CO., LTD. IN BAC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 14, đường11, Khucôngnghiệp, đôthị và dịchvụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu hóa chất và chất phụ gia; phân bón, khoáng chất, hóa chất và nguyên liệu sản xuất sử dụng trong ngành nông nghiệp; thuốc bảo vệ thực vật; nguyên liệu, vật tư, thiết bị, dụng cụ dùng trong sản xuất thực phẩm; nguyên liệu sản xuất dùng trong ngành công nghiệp; nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc, bao bì các loại. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 20131 - Sản xuất plastic nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842223765986 |
| 邮箱 | info@behmeyer.com.vn |
| 传真 | +842223765980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 320730 | 光泽剂 |
| 250700 | 高岭土 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 383 | $8.03M |
| 马来西亚 | 215 | $5.02M |
| 新加坡 | 206 | $2.89M |
| 印度尼西亚 | 110 | $2.70M |
| 泰国 | 65 | $2.56M |
| 德国 | 119 | $1.73M |
| 西班牙 | 113 | $1.40M |
| 美国 | 100 | $1.30M |
| 葡萄牙 | 32 | $808.1K |
| 澳大利亚 | 31 | $749.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 220 | $1.40M |
| 印度尼西亚 | 5 | $177.0K |
| 新加坡 | 1 | $15.1K |
| 马来西亚 | 5 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 259)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viscofan Technology Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 47 | $4.87M | 人造香肠肠衣、塑料管 |
| PT Lautan Natural Krimerindo | 印度尼西亚 | 98 | $2.65M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $1.73M | 工业用芳香物质、香水 |
| STERNMAID ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 54 | $1.30M | 其他食品制剂、980000 |
| SIN RUBTECH CONSULTANCY SDN BHD | 马来西亚 | 77 | $1.27M | 橡胶促进剂、有机过氧化物 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 51 | $1.19M | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Evonik (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $786.3K | 二氧化硅、其他聚酰胺 |
| Brendle Metalquimica S.A. | 西班牙 | 59 | $628.9K | 光泽剂、制成颜料 |
| Leko Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $345.7K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Lionel Hitchen Ltd. | 美国 | 46 | $1.1K | 食品香料、其他精油 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $559.0K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 48 | $361.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 21 | $271.0K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| PT Lautan Natural Krimerindo | 印度尼西亚 | 6 | $201.5K | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 10 | $125.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $39.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $11.7K | 食品香料、改性淀粉 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1,548)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | GREENWELL OLEOCHEMICALS SDN. BHD. | 马来西亚 | $1 |
| 2026-07-27 | 硅质土 | Imerys Filtration Minerals Inc. | 美国 | $10.8K |
| 2026-07-27 | 其他化学制剂 | Fibrisol Service Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.9K |
| 2026-07-27 | 其他化学制剂 | Fibrisol Service Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $27.9K |
| 2026-07-27 | 其他化学制剂 | Fibrisol Service Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2026-07-27 | 其他化学制剂 | Fibrisol Service Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-07-24 | 其他食品制剂 | Leko Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-07-24 | 其他食品制剂 | Leko Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-07-24 | 硅质土 | Imerys Filtration Minerals Inc. | 美国 | $10.8K |
| 2026-07-23 | 其他植物提取物 | Aloecorp, Inc. | 墨西哥 | $2.4K |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他润滑剂 | Behn Meyer Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-07-14 | 其他催化剂制剂 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-14 | 其他催化剂制剂 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-14 | 非离子表面活性剂 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-14 | 非离子表面活性剂 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-10 | 非离子表面活性剂 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-10 | 其他催化剂制剂 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-10 | 其他催化剂制剂 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-10 | 非离子表面活性剂 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-07 | 其他催化剂制剂 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $4.9K |