MCL (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 无缝钢管线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MCL (VIệT NAM)

120
进口笔数
0
出口笔数
$9.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $334.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $229.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $294.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $228.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $273.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $822.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.48M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $531.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $682.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $258.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $331.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $334.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $229.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $294.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $228.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $273.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $822.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.48M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $531.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $682.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $258.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $331.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313989790
企查查编码QVNDRH2GNU
成立日期2016-08-31
联系地址Phòng 08, Tầng 06, Block B, Tòa Nhà Sài Gòn Royal, 34-35 Bến Vân Đồn, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MCL (VIỆT NAM)
企业英文名称MCL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84914889286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730419无缝钢管线
722840合金钢锻棒
722830合金钢棒材
721410热轧钢棒
721499其他钢棒
730619钢铁管线管
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
731581日字环节链
721640L/T型钢≥80mm

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$9.02M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCL Resources Co., Ltd.越南26$2.45M钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材
Eastern Fortune International Co., Ltd.中国29$1.76M其他钢棒、合金钢棒材
Shandong Liange Special Steel Co., Ltd.中国20$756.4K无缝钢管线、不锈钢圆管
Rich Luck International (HK) Ltd.中国4$700.8K钢铁管线管、无缝钢管线
Shandong Rongtongda Metal Materials Co., Ltd.中国8$521.8K无缝钢管线、合金钢管材
Hongkong Shengjin International Ltd.中国3$437.6K无缝钢管线、钢铁管线管
Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd.新加坡2$331.6K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Eagle Romance Co., Ltd.中国2$221.5K其他钢棒、合金钢棒材
Eastern Fortune International中国3$191.8K其他钢棒、合金钢棒材
Liaocheng Longjiang Industrial Co., Ltd.中国4$146.6K无缝钢管线

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$2.6K
2026-04-24无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$2.0K
2026-04-24无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$5.6K
2026-04-24无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$2.0K
2026-04-24无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$8.2K
2026-04-24无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$5.6K
2026-04-24无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$2.6K
2026-04-24无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$8.2K
2026-04-21无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$7.2K
2026-04-21无缝钢管线SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD中国$7.2K

相关企业 · 同类产品

MCL (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →