MCL (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MCL (VIệT NAM)
120
进口笔数
0
出口笔数
$9.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313989790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRH2GNU |
| 成立日期 | 2016-08-31 |
| 联系地址 | Phòng 08, Tầng 06, Block B, Tòa Nhà Sài Gòn Royal, 34-35 Bến Vân Đồn, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MCL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MCL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84914889286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $9.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.45M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.76M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Shandong Liange Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 20 | $756.4K | 无缝钢管线、不锈钢圆管 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $700.8K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Shandong Rongtongda Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $521.8K | 无缝钢管线、合金钢管材 |
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 3 | $437.6K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $331.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Eagle Romance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $221.5K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Eastern Fortune International | 中国 | 3 | $191.8K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Liaocheng Longjiang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.6K | 无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG RONGTONGDA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.2K |