Kai Yi Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KAI YI
20
进口笔数
2
出口笔数
$371.6K
进口金额
$51.2K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317322704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2VY50V |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | 30/6, KP Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KAI YI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47D/2, Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0937728296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $321.6K |
| 中国台湾 | 1 | $50.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $51.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAI I Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $278.0K | 制鞋机械、其他橡塑机械 |
| CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $93.5K | 制鞋机械、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 2 | $51.2K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-26 | 硬质橡胶制品 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $436 |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 制鞋机械 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $892 |
| 2026-02-26 | 其他硫化橡胶制品 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 硬质橡胶制品 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $910 |
| 2026-02-26 | 皮革机械零件 | CAI I TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $860 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 制鞋机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $25.4K |
| 2025-10-20 | 制鞋机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $25.8K |