Bac Ninh Tan Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,197 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN PHáT BắC NINH
1,197
进口笔数
0
出口笔数
$15.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHBFR4A |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | F9 phố Dã Tượng khu Đại Hoàng Long, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN PHÁT BẮC NINH |
| 企业英文名称 | TAN PHAT BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 đường Đỗ Trọng Vỹ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84974858180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,197 | $15.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1,041 | $10.99M | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 104 | $2.36M | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Shenzhen Yuezhiyuan Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.63M | 车轮零件、涂层钢丝制品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $422.6K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Hengyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $77.8K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.8K | 糖果、其他鲜切花 |
| Zhuji Xingyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 蒸发式冷却器、其他电动家用器具 |
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $10.7K | 滚珠轴承、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-30 | 针织装饰制品 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-30 | 针织装饰制品 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-30 | 防水鞋 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-30 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-30 | 女式棉套装 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-30 | 纸基研磨料 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-30 | 钢铁容器<50升 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-30 | 纸基研磨料 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-30 | 木制餐具 | GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $300 |