DT International Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế DT
25
进口笔数
0
出口笔数
$184.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317816252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9P384F |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | 111/13, Đường Số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ DT |
| 企业英文名称 | DT INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/13, Đường Số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906910609 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040320 | 酸奶 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210310 | 酱油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 22 | $161.3K |
| 西班牙 | 2 | $12.4K |
| 土耳其 | 1 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Procurement Services B.V. | 法国 | 20 | $156.1K | 其他食品制剂、酸奶 |
| Pasteleria Mandul S.L.U. | 西班牙 | 1 | $12.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Simsek Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | 1 | $10.2K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 1 | $5.2K | 卫生用品、糖果 |
| Les Biscuiteries Réunies | 法国 | 1 | $15 | 甜饼干、加工鲑鱼 |
| Pasteleria Mandul | 西班牙 | 1 | $12 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $749 |
| 2025-06-23 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $2.5K |
| 2025-06-23 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $2.2K |
| 2025-06-16 | 其他食品制剂 | PASTELERIA MANDUL S L U | 西班牙 | $3.1K |
| 2025-06-16 | 甜饼干 | Pasteleria Mandul S.L.U. | 西班牙 | $3.5K |
| 2025-06-16 | 其他食品制剂 | PASTELERIA MANDUL S L U | 西班牙 | $2.4K |
| 2025-06-16 | 其他食品制剂 | PASTELERIA MANDUL S L U | 西班牙 | $1.0K |
| 2025-06-16 | 其他食品制剂 | PASTELERIA MANDUL S L U | 西班牙 | $2.4K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | Asia Procurement Services B.V. | 法国 | $1.5K |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | Asia Procurement Services B.V. | 法国 | $739 |