TBCO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TBCO
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109978502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8BJN0X |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Đội 7 Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TBCO |
| 企业英文名称 | TBCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7 Thụy Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0982311818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
| 507909 | 507909 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 57 | $1.69M |
| 菲律宾 | 8 | $47.1K |
| 几内亚 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shining Gold Global Ventures Ltd. | 尼日利亚 | 30 | $849.9K | 动物副产品、动物雕刻材料 |
| SHINING GOLD GLOBAL VENTURES LIMITED. | 尼日利亚 | 11 | $340.0K | 动物副产品 |
| DEDEJ LOGISTICS & SOLUTIONS LIMITED | 尼日利亚 | 6 | $226.8K | 动物副产品 |
| Joshibrah Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $119.4K | 其他动物骨制品、动物副产品 |
| Jibmond Business Solution Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $104.7K | 动物副产品 |
| MII Investments Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $51.5K | 动物副产品 |
| Zeuj One Marketing International | 菲律宾 | 8 | $47.1K | 其他护肤品、动物副产品 |
| International Transit Co. | 几内亚 | 1 | $7.9K | 动物副产品、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 动物副产品 | SHINING GOLD GLOBAL VENTURES LIMITED. | 尼日利亚 | $7.3K |
| 2026-07-09 | 动物副产品 | SHINING GOLD GLOBAL VENTURES LIMITED. | 尼日利亚 | $24.1K |
| 2026-07-07 | 动物副产品 | DEDEJ LOGISTICS & SOLUTIONS LIMITED | 尼日利亚 | $24.1K |
| 2026-07-07 | 动物副产品 | DEDEJ LOGISTICS & SOLUTIONS LIMITED | 尼日利亚 | $11.6K |
| 2026-06-22 | 动物副产品 | SHINING GOLD GLOBAL VENTURES LIMITED. | 尼日利亚 | $26.8K |
| 2026-06-09 | 动物副产品 | SHINING GOLD GLOBAL VENTURES LIMITED. | 尼日利亚 | $27.7K |
| 2026-06-08 | 动物副产品 | Zeuj One Marketing International | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 动物副产品 | SHINING GOLD GLOBAL VENTURES LIMITED. | 尼日利亚 | $28.8K |
| 2026-05-12 | 动物副产品 | SHINING GOLD GLOBAL VENTURES LIMITED. | 尼日利亚 | $26.5K |
| 2026-05-12 | 动物副产品 | SHINING GOLD GLOBAL VENTURES LIMITED. | 尼日利亚 | $10.5K |