Huy Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$170.0K
出口金额
—
最近进口
2025-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302421597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPH642T |
| 成立日期 | 2001-10-05 |
| 联系地址 | 22 Lê Văn Khương, ấp 5, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY PHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Lê Văn Khương, ấp 34, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987945679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $170.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $169.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $627 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-30 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-30 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $828 |
| 2025-06-30 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $801 |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $801 |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $828 |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $814 |