Goshoku (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOSHOKU (VIệT NAM)
- 邮箱27
- Instagram1
- Twitter1
12
进口笔数
2
出口笔数
$1.7K
进口金额
$7
出口金额
2026-01-16
最近进口
2025-08-18
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315693414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF2VY07 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Phòng 8A lầu 6 Annex Building, Park Royal Saigon, số 309B-311 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOSHOKU (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GOSHOKU (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8A lầu 6 Annex Building, Park Royal Saigon, số 309B-31, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thưc hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838452299 |
| 邮箱 | hcmoffice@goshoku.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030541 | 熏鲑鱼 |
| 030314 | 冻鳟鱼 |
| 030351 | 冻鲱鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 160556 | 加工软体动物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $1.4K |
| 挪威 | 1 | $139 |
| 土耳其 | 1 | $94 |
| 韩国 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5 |
| 日本 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goshoku Co., Ltd. | 日本 | 8 | $981 | 冻墨鱼鱿鱼、熏鲑鱼 |
| PT Fresh On Time Seafood | 日本 | 1 | $375 | 冻扇贝 |
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 1 | $139 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Akerko Su Ürünleri San. Balık Tar. Ürün Yet. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $94 | 冻鳟鱼 |
| SHIN MARINE TRADING CO., LTD | 1 | $90 | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goshoku Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 冷冻鲶鱼、熏制虾类 |
| Goshoku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2 | 冻墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他冷冻鱼 | SHIN MARINE TRADING CO., LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-09-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | Goshoku Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2025-08-08 | 冷冻鲑鱼片 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $139 |
| 2025-06-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $186 |
| 2025-03-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $93 |
| 2024-12-05 | 冻扇贝 | PT FRESH ON TIME SEAFOOD | 日本 | $375 |
| 2024-10-03 | 加工软体动物 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $25 |
| 2024-10-03 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $93 |
| 2024-09-11 | 熏鲑鱼 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $40 |
| 2023-12-07 | 熏鲑鱼 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $7 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-08-18 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-08-18 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | Goshoku Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2025-08-18 | 干腌鱼片 | GOSHOKU CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-07-16 | 鱼肉制品 | GOSHOKU CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-07-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOSHOKU CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-07-16 | 冷冻鲶鱼 | GOSHOKU CO LTD | 越南 | $1 |