Goshoku (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOSHOKU (VIệT NAM)

12
进口笔数
2
出口笔数
$1.7K
进口金额
$7
出口金额
2026-01-16
最近进口
2025-08-18
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $186 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2025-08进口 $139 · 1 笔出口 $2 · 1 笔2025-09进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $186 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2025-08进口 $139 · 1 笔出口 $2 · 1 笔2025-09进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315693414
企查查编码QVNQF2VY07
成立日期2019-05-23
联系地址Phòng 8A lầu 6 Annex Building, Park Royal Saigon, số 309B-311 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOSHOKU (VIỆT NAM)
企业英文名称GOSHOKU (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 8A lầu 6 Annex Building, Park Royal Saigon, số 309B-31, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thưc hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02838452299
邮箱hcmoffice@goshoku.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030541熏鲑鱼
030314冻鳟鱼
030351冻鲱鱼
030359其他冷冻鱼
030481冷冻鲑鱼片
030722冻扇贝
030772冷冻蛤蜊
160556加工软体动物

出口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030324冷冻鲶鱼
030539干腌鱼片
160420鱼肉制品
190190其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$1.4K
挪威1$139
土耳其1$94
韩国1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5
日本1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goshoku Co., Ltd.日本8$981冻墨鱼鱿鱼、熏鲑鱼
PT Fresh On Time Seafood日本1$375冻扇贝
Salmar Japan K.K.日本1$139鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎
Akerko Su Ürünleri San. Balık Tar. Ürün Yet. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其1$94冻鳟鱼
SHIN MARINE TRADING CO., LTD1$90其他冷冻鱼

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goshoku Co., Ltd.越南1$5冷冻鲶鱼、熏制虾类
Goshoku Co., Ltd.日本1$2冻墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他冷冻鱼SHIN MARINE TRADING CO., LTD韩国$90
2025-09-12冻墨鱼鱿鱼Goshoku Co., Ltd.日本$300
2025-08-08冷冻鲑鱼片Salmar Japan K.K.挪威$139
2025-06-05冻墨鱼鱿鱼GOSHOKU CO LTD日本$186
2025-03-28冻墨鱼鱿鱼GOSHOKU CO LTD日本$93
2024-12-05冻扇贝PT FRESH ON TIME SEAFOOD日本$375
2024-10-03加工软体动物GOSHOKU CO LTD日本$25
2024-10-03冻墨鱼鱿鱼GOSHOKU CO LTD日本$93
2024-09-11熏鲑鱼GOSHOKU CO LTD日本$40
2023-12-07熏鲑鱼GOSHOKU CO LTD日本$7

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18冻墨鱼鱿鱼GOSHOKU CO LTD日本$0
2025-08-18冻墨鱼鱿鱼GOSHOKU CO LTD日本$0
2025-08-18冻墨鱼鱿鱼GOSHOKU CO LTD日本$0
2025-08-18其他食品制剂Goshoku Co., Ltd.日本$1
2025-08-18干腌鱼片GOSHOKU CO LTD日本$0
2025-07-16鱼肉制品GOSHOKU CO LTD越南$2
2025-07-16冻墨鱼鱿鱼GOSHOKU CO LTD越南$2
2025-07-16冷冻鲶鱼GOSHOKU CO LTD越南$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Goshoku (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →