Khang An XNK MTV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MTV KHANG AN
139
进口笔数
0
出口笔数
$16.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316582594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGT3158 |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | 52/16 Đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MTV KHANG AN |
| 企业英文名称 | KHANG AN XNK MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/16 Đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839845580 |
| 邮箱 | kieuhanh.2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 132 | $15.93M |
| 马来西亚 | 5 | $424.2K |
| 中国 | 2 | $268.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Lautan Makmur Sentosa | 印度尼西亚 | 61 | $8.15M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Samudera Sejahtera Sentosa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 35 | $2.94M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Tunapermata Rezeki | 印度尼西亚 | 15 | $1.39M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 8 | $995.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | 2 | $741.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼 |
| PT Inti Lautan Fajar Abadi | 印度尼西亚 | 3 | $632.9K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 0fdd672ad3dffe8742796049eaaea5c9 | 5 | $424.2K | ||
| PT Nelayan Mitra Mandiri | 印度尼西亚 | 2 | $354.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻龙虾 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $351.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Sanjaya Internasional Fishery | 印度尼西亚 | 2 | $279.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $81.1K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $51.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻章鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻章鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $162.5K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT LAUTAN MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $165.0K |