Misu Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN MISU
18
进口笔数
0
出口笔数
$698.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317181549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YWTMWG |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | 114/76 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN MISU |
| 企业英文名称 | MISU SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114/76 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84909872541 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $555.5K |
| 新西兰 | 1 | $68.7K |
| 马来西亚 | 1 | $46.8K |
| 中国 | 1 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 7 | $254.5K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| ESS FOOD A | 日本 | 1 | $98.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Antoki Corp. Corporation | 日本 | 3 | $73.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Maruha Nichiro Corporation | 新西兰 | 1 | $68.7K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Chin Ming Da Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.8K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Noridane Food A | 马来西亚 | 1 | $46.8K | 其他冷冻金枪鱼 |
| Hamamatsu Uoichi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Ningbo Sunforth Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Marui Trust Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 冻鲭鱼 | ANTOKI CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2024-07-09 | 冻鲭鱼 | ANTOKI CORP ORATION | 日本 | $21.1K |
| 2024-07-09 | 冻鲭鱼 | ANTOKI CORP ORATION | 日本 | $182 |
| 2024-07-09 | 冻鲭鱼 | ANTOKI CORP ORATION | 日本 | $185 |
| 2024-04-26 | 冻鲭鱼 | NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2024-04-26 | 冻鲭鱼 | NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-03-07 | 冻鲣鱼 | KYOREI CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2024-03-07 | 冻鲣鱼 | KYOREI CO LTD | 日本 | $12.7K |
| 2024-03-07 | 其他冷冻鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2024-02-16 | 其他冷冻鱼 | ESS FOOD A | 日本 | $98.4K |