Misu Seafood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN MISU

18
进口笔数
0
出口笔数
$698.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.4K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317181549
企查查编码QVN5YWTMWG
成立日期2022-03-03
联系地址114/76 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN MISU
企业英文名称MISU SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址114/76 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84909872541
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030354冻鲭鱼
030343冻鲣鱼
030349其他冷冻金枪鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$555.5K
新西兰1$68.7K
马来西亚1$46.8K
中国1$27.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyorei Co., Ltd.日本7$254.5K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
ESS FOOD A日本1$98.4K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Antoki Corp. Corporation日本3$73.8K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Maruha Nichiro Corporation新西兰1$68.7K其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Chin Ming Da Industry Co., Ltd.越南2$64.8K其他冷冻鱼、冻鲣鱼
Noridane Food A马来西亚1$46.8K其他冷冻金枪鱼
Hamamatsu Uoichi Co., Ltd.日本1$38.7K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Ningbo Sunforth Import & Export Co., Ltd.中国1$27.5K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Marui Trust Co., Ltd.日本1$25.3K冻鲭鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09冻鲭鱼ANTOKI CORP ORATION日本$4.0K
2024-07-09冻鲭鱼ANTOKI CORP ORATION日本$21.1K
2024-07-09冻鲭鱼ANTOKI CORP ORATION日本$182
2024-07-09冻鲭鱼ANTOKI CORP ORATION日本$185
2024-04-26冻鲭鱼NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.7K
2024-04-26冻鲭鱼NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.8K
2024-03-07冻鲣鱼KYOREI CO LTD日本$7.3K
2024-03-07冻鲣鱼KYOREI CO LTD日本$12.7K
2024-03-07其他冷冻鱼Kyorei Co., Ltd.日本$15.6K
2024-02-16其他冷冻鱼ESS FOOD A日本$98.4K

相关企业 · 同类产品

Misu Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →