JT SEA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 539 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JT SEA
225
进口笔数
539
出口笔数
$14.53M
进口金额
$39.84M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
47
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317581201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ90S9AG |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Đường Hà Vi Tùng, Khu phố Thọ Lâm, Phường Hòa Hiệp Nam, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JT SEA |
| 企业英文名称 | JT SEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hà Vi Tùng, Khu phố Thọ Lâm, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 794694188 |
| 邮箱 | khuyen.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 74 | $5.02M |
| 巴基斯坦 | 57 | $2.94M |
| 阿曼 | 42 | $2.46M |
| 中国台湾 | 9 | $1.00M |
| 也门 | 11 | $952.7K |
| 菲律宾 | 6 | $632.5K |
| 日本 | 6 | $303.4K |
| 塞舌尔 | 5 | $250.7K |
| 越南 | 5 | $250.4K |
| 中国 | 5 | $215.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $13.54M |
| 沙特阿拉伯 | 218 | $12.23M |
| 美国 | 63 | $9.49M |
| 阿联酋 | 34 | $1.89M |
| 马来西亚 | 32 | $1.51M |
| 菲律宾 | 12 | $642.0K |
| 西班牙 | 2 | $336.1K |
| 卡塔尔 | 1 | $103.1K |
| 新加坡 | 2 | $100.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seastar Marine Impex | 印度 | 40 | $2.21M | 其他冷冻鱼、冻鲽鱼 |
| Ahmed Foods | 印度 | 18 | $1.22M | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 22 | $1.12M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sindh Balochistan Coastal Co. | 巴基斯坦 | 20 | $923.5K | 其他冷冻鱼、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Tamimi Fisheries Co. | 也门 | 9 | $817.1K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| FIVE STAR HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 7 | $784.8K | 其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Sea Pride LLC | 阿曼 | 7 | $575.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Son of the Sea | 巴基斯坦 | 9 | $513.2K | 冻鲭鱼、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| A.S. Fisheries | 巴基斯坦 | 6 | $340.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| New Asian Enterprises Llc | 阿曼 | 6 | $277.1K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Censea Inc. | 美国 | 57 | $8.78M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Barem Trading | 沙特阿拉伯 | 89 | $5.78M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼片 |
| Censea Inc. | 越南 | 28 | $4.73M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Fitkar for International Trading Co. | 越南 | 48 | $2.92M | 冻鲶鱼片 |
| Fitkar for International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 54 | $2.80M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Shell Fisheries Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 49 | $2.64M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Shell Fisheries Trading Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.77M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Alliance Foods Co. LLC | 阿联酋 | 31 | $1.66M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Mhc Coldstorage Sdn Bhd | 马来西亚 | 27 | $1.28M | 冻鲶鱼片、冻尼罗鲈鱼片 |
| Barem Trading | 越南 | 19 | $1.26M | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $93.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $93.1K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $89.0K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $89.0K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻鱼 | MARINE FOOD INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $69.6K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻鱼 | MARINE FOOD INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $69.6K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | New Faizan Foods | 印度 | $124.2K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻鱼 | KALPATARU EXPORTS | 印度 | $61.0K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | New Faizan Foods | 印度 | $124.2K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻鱼 | New Faizan Foods | 印度 | $14.1K |
出口(共 539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 美国 | $257.0K |
| 2026-04-20 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 美国 | $115.0K |
| 2026-04-20 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 美国 | $52.1K |
| 2026-04-20 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 美国 | $116.4K |
| 2026-03-30 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 美国 | $230.1K |
| 2026-03-26 | 冷冻鱼片 | Channel Seafoods International | 美国 | $192.8K |
| 2026-03-26 | 冷冻鱼片 | Channel Seafoods International | 美国 | $34.1K |
| 2026-03-11 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 美国 | $242.2K |
| 2026-03-09 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 美国 | $212.6K |
| 2026-02-09 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 美国 | $70.0K |