JT SEA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 633 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JT SEA

253
进口笔数
633
出口笔数
$16.44M
进口金额
$41.50M
出口金额
2026-07-19
最近进口
2026-08-04
最近出口
49
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.50M20232024202520262023-09进口 $171.0K · 2 笔出口 $422.0K · 5 笔2023-10进口 $665.6K · 13 笔出口 $1.22M · 16 笔2023-11进口 $785.3K · 13 笔出口 $3.50M · 55 笔2023-12进口 $399.2K · 6 笔出口 $1.46M · 24 笔2024-01进口 $87.2K · 1 笔出口 $2.44M · 36 笔2024-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $1.33M · 23 笔2024-03进口 $184.3K · 3 笔出口 $866.0K · 15 笔2024-04进口 $411.9K · 7 笔出口 $852.7K · 17 笔2024-05进口 $111.3K · 3 笔出口 $2.70M · 42 笔2024-06进口 $36.8K · 3 笔出口 $984.7K · 18 笔2024-07进口 $110.1K · 2 笔出口 $1.40M · 28 笔2024-08进口 $278.0K · 2 笔出口 $1.03M · 18 笔2024-09进口 $159.7K · 2 笔出口 $1.61M · 27 笔2024-10进口 $536.1K · 10 笔出口 $1.44M · 24 笔2024-11进口 $788.9K · 9 笔出口 $298.2K · 4 笔2024-12进口 $303.3K · 5 笔出口 $1.20M · 25 笔2025-01进口 $176.3K · 3 笔出口 $1.03M · 12 笔2025-02进口 $79.4K · 2 笔出口 $1.48M · 34 笔2025-03进口 $427.8K · 6 笔出口 $451.8K · 7 笔2025-04进口 $217.8K · 4 笔出口 $582.8K · 7 笔2025-05进口 $766.0K · 8 笔出口 $599.1K · 5 笔2025-06进口 $335.6K · 6 笔出口 $883.5K · 11 笔2025-07进口 $145.5K · 3 笔出口 $476.2K · 6 笔2025-08进口 $66.6K · 2 笔出口 $756.5K · 10 笔2025-09进口 $414.5K · 9 笔出口 $642.1K · 10 笔2025-10进口 $869.7K · 15 笔出口 $857.0K · 9 笔2025-11进口 $815.1K · 15 笔出口 $792.4K · 11 笔2025-12进口 $820.8K · 13 笔出口 $344.7K · 8 笔2026-01进口 $384.7K · 7 笔出口 $203.7K · 2 笔2026-02进口 $387.6K · 6 笔出口 $495.9K · 4 笔2026-03进口 $918.2K · 15 笔出口 $911.8K · 7 笔2026-04进口 $1.24M · 7 笔出口 $540.6K · 2 笔2026-05进口 $631.6K · 9 笔出口 $574.1K · 6 笔2026-06进口 $921.4K · 12 笔出口 $1.02M · 5 笔2026-07进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-09进口 $171.0K · 2 笔出口 $422.0K · 5 笔2023-10进口 $665.6K · 13 笔出口 $1.22M · 16 笔2023-11进口 $785.3K · 13 笔出口 $3.50M · 55 笔2023-12进口 $399.2K · 6 笔出口 $1.46M · 24 笔2024-01进口 $87.2K · 1 笔出口 $2.44M · 36 笔2024-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $1.33M · 23 笔2024-03进口 $184.3K · 3 笔出口 $866.0K · 15 笔2024-04进口 $411.9K · 7 笔出口 $852.7K · 17 笔2024-05进口 $111.3K · 3 笔出口 $2.70M · 42 笔2024-06进口 $36.8K · 3 笔出口 $984.7K · 18 笔2024-07进口 $110.1K · 2 笔出口 $1.40M · 28 笔2024-08进口 $278.0K · 2 笔出口 $1.03M · 18 笔2024-09进口 $159.7K · 2 笔出口 $1.61M · 27 笔2024-10进口 $536.1K · 10 笔出口 $1.44M · 24 笔2024-11进口 $788.9K · 9 笔出口 $298.2K · 4 笔2024-12进口 $303.3K · 5 笔出口 $1.20M · 25 笔2025-01进口 $176.3K · 3 笔出口 $1.03M · 12 笔2025-02进口 $79.4K · 2 笔出口 $1.48M · 34 笔2025-03进口 $427.8K · 6 笔出口 $451.8K · 7 笔2025-04进口 $217.8K · 4 笔出口 $582.8K · 7 笔2025-05进口 $766.0K · 8 笔出口 $599.1K · 5 笔2025-06进口 $335.6K · 6 笔出口 $883.5K · 11 笔2025-07进口 $145.5K · 3 笔出口 $476.2K · 6 笔2025-08进口 $66.6K · 2 笔出口 $756.5K · 10 笔2025-09进口 $414.5K · 9 笔出口 $642.1K · 10 笔2025-10进口 $869.7K · 15 笔出口 $857.0K · 9 笔2025-11进口 $815.1K · 15 笔出口 $792.4K · 11 笔2025-12进口 $820.8K · 13 笔出口 $344.7K · 8 笔2026-01进口 $384.7K · 7 笔出口 $203.7K · 2 笔2026-02进口 $387.6K · 6 笔出口 $495.9K · 4 笔2026-03进口 $918.2K · 15 笔出口 $911.8K · 7 笔2026-04进口 $1.24M · 7 笔出口 $540.6K · 2 笔2026-05进口 $631.6K · 9 笔出口 $574.1K · 6 笔2026-06进口 $921.4K · 12 笔出口 $1.02M · 5 笔2026-07进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317581201
企查查编码QVNJ90S9AG
成立日期2022-11-24
联系地址Đường Hà Vi Tùng, Khu phố Thọ Lâm, Phường Hòa Hiệp Nam, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JT SEA
企业英文名称JT SEA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Hà Vi Tùng, Khu phố Thọ Lâm, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话794694188
邮箱khuyen.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
030359其他冷冻鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030354冻鲭鱼
030369其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030489冷冻鱼片
030324冷冻鲶鱼
030487冻金枪鱼片
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
030611冷冻岩龙虾
304620304620

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度78$5.34M
巴基斯坦74$3.90M
阿曼42$2.46M
也门17$1.52M
中国台湾9$1.00M
菲律宾6$632.5K
塞舌尔6$316.5K
日本6$303.4K
越南5$250.4K
中国5$215.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南174$13.54M
沙特阿拉伯218$12.23M
美国148$10.89M
阿联酋34$1.89M
马来西亚41$1.59M
菲律宾12$642.0K
西班牙3$507.1K
卡塔尔1$103.1K
新加坡2$100.2K
澳大利亚1$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seastar Marine Impex印度41$2.28M其他冷冻鱼、冻鲽鱼
Ahmed Foods印度18$1.22M其他冷冻鱼、冻罗非鱼
Sunrise Fisheries Co. LLC阿曼24$1.22M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Sindh Balochistan Coastal Co.巴基斯坦24$1.11M冻沙丁鱼及类似鱼、其他冷冻鱼
New Faizan Foods印度6$890.9K其他冷冻鱼、冷冻鱼片
FIVE STAR HOLDINGS LTD中国台湾7$784.8K其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼
Tamimi Fisheries Co.也门6$592.4K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Sea Pride LLC阿曼7$575.3K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Son of the Sea巴基斯坦10$564.0K冻鲭鱼、冻沙丁鱼及类似鱼
Marine Food Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦7$506.9K其他冷冻鱼、冻沙丁鱼及类似鱼

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Censea Inc.美国136$9.91M冷冻虾、保藏虾制品
Barem Trading沙特阿拉伯89$5.78M冻鲶鱼片、冷冻鱼片
Censea Inc.越南28$4.73M冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Fitkar for International Trading Co.越南48$2.92M冻鲶鱼片
Fitkar for International Trading Co.沙特阿拉伯54$2.80M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Shell Fisheries Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯49$2.64M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Shell Fisheries Trading Co., Ltd.越南35$1.77M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Alliance Foods Co. LLC阿联酋31$1.66M冻鲶鱼片、冷冻虾
MHC COLDSTORAGE SDN BHD马来西亚27$1.28M冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Royal Future Co., Ltd.越南23$1.21M冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-19其他冷冻鱼Sindh Balochistan Coastal Co.巴基斯坦$18.4K
2026-07-15其他冷冻鱼Marine Food Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$20.8K
2026-07-15其他冷冻鱼Marine Food Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$30.7K
2026-07-15其他冷冻鱼Marine Food Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$5.7K
2026-06-29其他冷冻鱼Marine Food Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$56.9K
2026-06-29其他冷冻鱼Marine Food Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$10.7K
2026-06-22其他冷冻鱼TAMIMI FISHERIES COMPANY也门$61.7K
2026-06-22其他冷冻鱼TAMIMI FISHERIES COMPANY也门$42.6K
2026-06-22其他冷冻鱼Blue Marine Fisheries巴基斯坦$60.6K
2026-06-19其他冷冻鱼New Faizan Foods印度$93.3K

出口(共 633)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-04冷冻鱼片CHANNEL SEAFOOD INTL美国$0
2026-07-27冷冻鱼片Censea Inc.美国$0
2026-07-14冷冻鱼片Censea Inc.美国$0
2026-07-13冷冻鱼片Censea Inc.美国$0
2026-07-07冷冻鱼片Censea Inc.美国$0
2026-07-06冷冻鱼片Censea Inc.美国$0
2026-06-26冷冻虾Productos Congelados Selectos 3000, S.L.西班牙$171.0K
2026-06-23冷冻鱼片Censea Inc.美国$120.8K
2026-06-23冷冻鱼片Censea Inc.美国$22.1K
2026-06-23冷冻鱼片Censea Inc.美国$147.7K

相关企业 · 同类产品

JT SEA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →