Quy Nhon Cushion Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NệM GốI QUY NHơN
36
进口笔数
314
出口笔数
$622.0K
进口金额
$5.35M
出口金额
2026-05-13
最近进口
2026-09-22
最近出口
14
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100405889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3JXSSB |
| 成立日期 | 2001-03-26 |
| 联系地址 | Lô B11 + C20 Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỆM GỐI QUY NHƠN |
| 企业英文名称 | QUY NHON CUSHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A36, Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842563741569 |
| 邮箱 | cenpaco@vnn.vn |
| 传真 | +842563741689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $501.0K |
| 中国台湾 | 9 | $121.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 61 | $2.83M |
| 美国 | 183 | $1.30M |
| 法国 | 32 | $727.9K |
| 波兰 | 30 | $395.5K |
| 罗马尼亚 | 7 | $84.2K |
| 意大利 | 1 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $391.9K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| BRYANT INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | 3 | $85.2K | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Pride Trading Co. | 中国 | 3 | $83.5K | 丙烯酸机织物、棉织物>200克 |
| SHEI TA TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.0K | 染色化纤长丝布、聚氨酯纺织物 |
| Bryant Industries Corp | 中国 | 1 | $17.8K | 其他纺织野营用品、非医用橡胶手套 |
| PRIDE TRADING COMPANY | 中国 | 1 | $10.2K | 彩色化纤织物、丙烯酸机织物 |
| Huzhou Mai Hong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 彩色化纤织物、聚酯机织物 |
| Bryant Industries Corp. | 美国 | 2 | $2.6K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Haining Kalunfu Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 聚酯长丝织物、彩色化纤织物 |
| Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65 | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B&Q Ltd. | 英国 | 53 | $2.55M | 金属建筑配件、藤柳家具 |
| MWH (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $668.5K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Brico Depot Sas | 法国 | 26 | $667.2K | 金属建筑配件、其他塑料制品 |
| Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 31 | $436.5K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| B & Q LIMITED , B & Q HOUSE | 英国 | 7 | $237.9K | 非办公金属家具、其他材料床垫 |
| Gigacloud Technology (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 33 | $226.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 中国香港 | 32 | $204.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 66 | $197.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Bricostore Romania S.A. | 罗马尼亚 | 5 | $45.1K | 其他木家具、其他陶瓷制品 |
| HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | 10 | $0 | 其他木家具、圣诞用品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 彩色化纤织物 | Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-11 | 彩色化纤织物 | Huzhou Mai Hong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-14 | 彩色化纤织物 | Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-10 | 聚酯长丝织物 | Bryant Industries Corp. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-02-28 | 聚酯长丝织物 | Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-28 | 聚酯长丝织物 | Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-28 | 聚酯长丝织物 | Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-28 | 塑料涂层织物 | Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-28 | 彩色化纤织物 | Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-02-28 | 塑料涂层织物 | Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | FREIGHT COLLECT CUSHION | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | FREIGHT COLLECT CUSHION | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-05-18 | 其他材料床垫 | SUNVILLA CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他寝具 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 其他材料床垫 | MWH (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | $324 |
| 2026-04-13 | 其他材料床垫 | MWH (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | $460 |
| 2026-04-13 | 其他材料床垫 | MWH (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | $501 |
| 2026-04-13 | 其他材料床垫 | MWH (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | $504 |
| 2026-04-13 | 合成纤维装饰品 | MWH (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | $140 |