TSC ACCURACY MECHANICS CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Cơ khí Chính Xác TSC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$41.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102285435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BCWSXH |
| 成立日期 | 2007-06-08 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 7 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TSC |
| 企业英文名称 | TSC Accuracy mechanics company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 7 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983229636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $41.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $22.1K | 其他聚醚、聚氨酯泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | 3 | $19.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 橡塑模具 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-08-08 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $4.8K |
| 2024-02-26 | 橡塑模具 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $659 |
| 2024-02-21 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $659 |
| 2023-02-10 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $855 |
| 2023-02-10 | 橡塑模具 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-02-10 | 橡塑模具 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-02-10 | 橡塑模具 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-02-10 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $770 |
| 2023-02-10 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $813 |