3M Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ 3M VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109553732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS85UXNR |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Xóm 7A, Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 3M VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3M VIETNAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84945867283 |
| 邮箱 | kinhdoanh3mvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balsan SAS | 法国 | 1 | $18.8K | 尼龙簇绒地毯、商业广告材料 |
| Balsan | 法国 | 2 | $25 | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | Balsan SAS | 法国 | $3 |
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | BALSAN SAS | 法国 | $16 |
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | BALSAN SAS | 法国 | $16 |
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | BALSAN SAS | 法国 | $16 |
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | BALSAN SAS | 法国 | $16 |
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | Balsan SAS | 法国 | $16 |
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | BALSAN SAS | 法国 | $16 |
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | BALSAN SAS | 法国 | $16 |
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | Balsan SAS | 法国 | $4.2K |
| 2024-08-09 | 尼龙簇绒地毯 | BALSAN SAS | 法国 | $16 |