Cyklop Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CYKLOP VIệT NAM

151
进口笔数
12
出口笔数
$1.05M
进口金额
$26.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-19
最近出口
28
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-09进口 $3.7K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 5 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.7K · 5 笔出口 $898 · 1 笔2024-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.9K · 9 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.2K · 6 笔出口 $898 · 1 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.3K · 2 笔出口 $613 · 2 笔2025-06进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 5 笔出口 $449 · 1 笔2026-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-09进口 $3.7K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 5 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.7K · 5 笔出口 $898 · 1 笔2024-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.9K · 9 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.2K · 6 笔出口 $898 · 1 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.3K · 2 笔出口 $613 · 2 笔2025-06进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 5 笔出口 $449 · 1 笔2026-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316947703
企查查编码QVNPKGWGV0
成立日期2021-07-31
联系地址Số 9 Phan Ngữ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CYKLOP VIỆT NAM
企业英文名称CYKLOP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Phan Ngữ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84898085731
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.47亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
732690其他钢铁制品
392062PET塑料片材
842240包装机械
853710电力控制板
845611激光机床
848210滚珠轴承
844332单功能打印机
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
842240包装机械
851539非自动电弧焊机
340290工业清洁制剂
560410包覆橡胶绳
382499其他化学制剂
844332单功能打印机
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$645.1K
马来西亚23$198.9K
新加坡10$133.3K
德国15$28.8K
荷兰3$21.6K
意大利8$14.4K
瑞典6$4.4K
朝鲜1$500
美国1$265
韩国1$230

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$20.8K
新加坡1$2.8K
中国4$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CYKLOP HONG KONG LTD中国香港63$694.4K包装机械、其他印刷机零件
CyclOp Jade Star Technologies Sdn. Bhd.马来西亚23$198.9KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Zhuhai Cyklop Technologies Co., Ltd.中国19$62.6K其他钢铁制品、机械零件
CyclOp FastJet Technologies (Shanghai) Inc.中国6$31.9K其他印刷机零件、单功能打印机
Cyklop Packaging Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国3$10.0K包装机械、包覆橡胶绳
Zhuhai Cyklop Technologies Co., Ltd.德国3$6.3K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Shanghai Di Er Information Co., Ltd.俄罗斯5$5.9K电力控制板、金属钩环
Cyklop Ab瑞典5$4.2K齿轮及变速器、其他钢弹簧
Cyklop S.r.l.意大利3$3.8K包覆橡胶绳、包装机械
Shanghai Xiangshang Co., Ltd.俄罗斯6$551电力控制板、其他缝纫机零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Drainmaster Vietnam Co., Ltd.越南4$7.0K聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱
Alliance One Garment Co., Ltd.越南1$6.1K染色合成针织布、针织服装零件
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南1$6.1K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Wejet Pte. Ltd.新加坡1$2.8K其他电子IC
Zhuhai Cyklop Technologies Co., Ltd.中国4$2.7K非自动电弧焊机、处理器及控制器
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南1$1.7K去壳腰果、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29止回阀ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$131
2026-04-29止回阀ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$131
2026-04-29其他钢铁制品ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$89
2026-04-29止回阀ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$106
2026-04-29其他钢铁制品ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$49
2026-04-29止回阀ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$106
2026-04-29轴承座ATLANTA STRETCH S.P.A.中国$13
2026-04-29不锈钢管件ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$93
2026-04-29其他钢铁制品ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$49
2026-04-29其他钢铁制品ATLANTA STRETCH S.P.A.意大利$89

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19非自动电弧焊机ZHUHAI CYKLOP TECHNOLOGIES CO LTD中国$449
2025-05-27工业清洁制剂DRAINMASTER VIETNAM CO LTD越南$81
2025-05-20工业清洁制剂DRAINMASTER VIETNAM CO LTD越南$81
2025-05-20其他化学制剂DRAINMASTER VIETNAM CO LTD越南$451
2024-12-31非自动电弧焊机ZHUHAI CYKLOP TECHNOLOGIES CO LTD中国$449
2024-12-31非自动电弧焊机ZHUHAI CYKLOP TECHNOLOGIES CO LTD中国$449
2024-07-16单功能打印机DRAINMASTER VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2024-07-15包装机械DRAINMASTER VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2024-04-23非自动电弧焊机ZHUHAI CYKLOP TECHNOLOGIES CO LTD中国$449
2024-04-23非自动电弧焊机ZHUHAI CYKLOP TECHNOLOGIES CO LTD中国$449

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cyklop Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →