Hai Minh Electrical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN Cơ HảI MINH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202202834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB5ND2R |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Số nhà 101 Do Nha, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN CƠ HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH ELECTROMECHANICAL SERVICES TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 101 Do Nha, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0762384898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Kyowa Plastic Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 贱金属配件 | Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-11 | 贱金属配件 | Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-07 | 贱金属配件 | Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-07 | 贱金属配件 | Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-15 | 非合金钢棒材 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2025-01-15 | 滚珠轴承 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2025-01-15 | 80mm以下U/I/H型钢 | Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | Kyowa Plastic Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $306 |
| 2025-01-03 | 非合金钢棒材 | Kyowa Plastic Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $95 |