Haptech Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HAPTECH
144
进口笔数
131
出口笔数
$1.70M
进口金额
$3.99M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601595140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BKDYW3 |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | xóm Yên Phú, Xã Yên Ninh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAPTECH |
| 企业英文名称 | HAPTECH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm Yên Phú, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84901956286 |
| 邮箱 | haptechelectricaltn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 820590 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $1.70M |
| 越南 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.66M |
| 中国香港 | 42 | $1.25M |
| 越南 | 8 | $74.8K |
| 中国澳门 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEL Guangxi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 110 | $956.9K | 其他电感器、磁铁及零件 |
| BEL FUSE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 33 | $724.4K | 1000伏以下保险丝、1000伏以下插头插座 |
| BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $19.2K | 其他电感器、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEL Guangxi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 87 | $2.66M | 变压器零件 |
| BEL FUSE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 44 | $1.32M | 变压器零件、磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-20 | 其他电感器 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-20 | 其他电感器 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-20 | 其他电感器 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-20 | 其他电感器 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $937 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-20 | 其他电感器 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $61 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $553 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $505 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $914 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $527 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.5K |