Haptech Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他电感器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HAPTECH

144
进口笔数
131
出口笔数
$1.70M
进口金额
$3.99M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $151.4K · 3 笔2023-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $38.5K · 2 笔2023-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $92.5K · 5 笔2023-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $118.4K · 6 笔2024-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-02进口 $32.3K · 3 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $65.8K · 2 笔2024-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-05进口 $34.6K · 7 笔出口 $101.0K · 4 笔2024-06进口 $14.1K · 4 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-07进口 $33.6K · 8 笔出口 $75.4K · 4 笔2024-08进口 $25.9K · 8 笔出口 $69.0K · 5 笔2024-09进口 $68.7K · 9 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-10进口 $17.1K · 6 笔出口 $65.2K · 4 笔2024-11进口 $31.7K · 3 笔出口 $85.0K · 3 笔2024-12进口 $38.6K · 4 笔出口 $69.8K · 4 笔2025-01进口 $28.6K · 4 笔出口 $89.1K · 3 笔2025-02进口 $17.6K · 3 笔出口 $85.5K · 4 笔2025-03进口 $62.3K · 5 笔出口 $102.5K · 3 笔2025-04进口 $56.2K · 5 笔出口 $150.6K · 3 笔2025-05进口 $23.1K · 2 笔出口 $116.8K · 3 笔2025-06进口 $52.2K · 5 笔出口 $120.2K · 4 笔2025-07进口 $30.7K · 2 笔出口 $127.6K · 4 笔2025-08进口 $22.0K · 5 笔出口 $120.6K · 3 笔2025-09进口 $44.5K · 3 笔出口 $100.6K · 2 笔2025-10进口 $40.7K · 3 笔出口 $162.4K · 6 笔2025-11进口 $44.3K · 3 笔出口 $112.9K · 2 笔2025-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $115.8K · 3 笔2026-01进口 $83.3K · 4 笔出口 $137.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2026-03进口 $41.7K · 4 笔出口 $182.8K · 3 笔2026-04进口 $59.4K · 2 笔出口 $125.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $151.4K · 3 笔2023-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $38.5K · 2 笔2023-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $92.5K · 5 笔2023-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $118.4K · 6 笔2024-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-02进口 $32.3K · 3 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $65.8K · 2 笔2024-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-05进口 $34.6K · 7 笔出口 $101.0K · 4 笔2024-06进口 $14.1K · 4 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-07进口 $33.6K · 8 笔出口 $75.4K · 4 笔2024-08进口 $25.9K · 8 笔出口 $69.0K · 5 笔2024-09进口 $68.7K · 9 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-10进口 $17.1K · 6 笔出口 $65.2K · 4 笔2024-11进口 $31.7K · 3 笔出口 $85.0K · 3 笔2024-12进口 $38.6K · 4 笔出口 $69.8K · 4 笔2025-01进口 $28.6K · 4 笔出口 $89.1K · 3 笔2025-02进口 $17.6K · 3 笔出口 $85.5K · 4 笔2025-03进口 $62.3K · 5 笔出口 $102.5K · 3 笔2025-04进口 $56.2K · 5 笔出口 $150.6K · 3 笔2025-05进口 $23.1K · 2 笔出口 $116.8K · 3 笔2025-06进口 $52.2K · 5 笔出口 $120.2K · 4 笔2025-07进口 $30.7K · 2 笔出口 $127.6K · 4 笔2025-08进口 $22.0K · 5 笔出口 $120.6K · 3 笔2025-09进口 $44.5K · 3 笔出口 $100.6K · 2 笔2025-10进口 $40.7K · 3 笔出口 $162.4K · 6 笔2025-11进口 $44.3K · 3 笔出口 $112.9K · 2 笔2025-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $115.8K · 3 笔2026-01进口 $83.3K · 4 笔出口 $137.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2026-03进口 $41.7K · 4 笔出口 $182.8K · 3 笔2026-04进口 $59.4K · 2 笔出口 $125.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号4601595140
企查查编码QVN2BKDYW3
成立日期2022-08-16
联系地址xóm Yên Phú, Xã Yên Ninh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAPTECH
企业英文名称HAPTECH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址xóm Yên Phú, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话+84901956286
邮箱haptechelectricaltn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器
850590磁铁及零件
391910自粘塑料卷
850490变压器零件
741300非绝缘铜电缆
7408116mm以上铜丝
7408196mm以下精炼铜丝
853690其他电路开关装置
800300锡条杆
820590其他手工工具

出口

HS 编码产品
850490变压器零件
850450其他电感器
741300非绝缘铜电缆
850590磁铁及零件
391910自粘塑料卷
7408196mm以下精炼铜丝
853690其他电路开关装置
7408116mm以上铜丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$1.70M
越南1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$2.66M
中国香港42$1.25M
越南8$74.8K
中国澳门1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEL Guangxi Electronics Co., Ltd.中国110$956.9K其他电感器、磁铁及零件
BEL FUSE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD中国澳门33$724.4K1000伏以下保险丝、1000伏以下插头插座
BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国香港2$19.2K其他电感器、自粘塑料卷

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEL Guangxi Electronics Co., Ltd.中国87$2.66M变压器零件
BEL FUSE (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD中国澳门44$1.32M变压器零件、磁铁及零件

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20磁铁及零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$82
2026-04-20其他电感器BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$1.3K
2026-04-20磁铁及零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$153
2026-04-20其他电感器BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$217
2026-04-20自粘塑料卷BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$54
2026-04-20其他电感器BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$220
2026-04-20磁铁及零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$118
2026-04-20其他电感器BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$937
2026-04-20自粘塑料卷BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$35
2026-04-20其他电感器BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$61

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$553
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$3.2K
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$1.6K
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$3.5K
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$505
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$248
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$7.4K
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$914
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$527
2026-04-27变压器零件BEL GUANGXI ELECTRONICS CO LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Haptech Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →