Phutho Pharmaceutical Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phú Thọ
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301152630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A8VMCW |
| 成立日期 | 2000-01-28 |
| 联系地址 | 29 Đường 52 Cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | PHUTHO PHARMACEUTICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 Đường 52 Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84838652647 |
| 邮箱 | info@phuthoparma.vn |
| 官网 | www.phuthopharma.vn |
| 传真 | 0838650553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $16.9K |
| 新加坡 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmacenter, LLC | 美国 | 1 | $16.9K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Vitakids Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 其他食品制剂 | VITAKIDS PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-05-15 | 其他食品制剂 | VITAKIDS PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-05-15 | 其他食品制剂 | VITAKIDS PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-05-15 | 其他食品制剂 | VITAKIDS PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-05-15 | 其他食品制剂 | VITAKIDS PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-05-15 | 其他食品制剂 | VITAKIDS PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-05-15 | 其他食品制剂 | VITAKIDS PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2023-02-24 | 其他食品制剂 | Pharmacenter, LLC | 美国 | $4.3K |
| 2023-02-24 | 其他食品制剂 | Pharmacenter, LLC | 美国 | $12.6K |