Viet Nam Healthy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHỏE VIệT NAM
68
进口笔数
0
出口笔数
$902.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106181395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7BX8HE |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | BT1-A131, Khu đô thị Bắc An Khánh - Splendora, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHỎE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HEALTHY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1-C06, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02466647099 |
| 邮箱 | khoe@vietnamhealthy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $260.8K |
| 保加利亚 | 17 | $234.4K |
| 拉脱维亚 | 15 | $178.3K |
| 土耳其 | 10 | $138.3K |
| 德国 | 8 | $90.5K |
| 克罗地亚 | 1 | $22 |
| 西班牙 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortex Nutraceuticals Ltd. | 保加利亚 | 15 | $234.4K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| M&T International Co., Ltd. | 日本 | 14 | $232.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| SIA Solepharm | 拉脱维亚 | 14 | $178.3K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| Vefa Jlac San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 7 | $108.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Sunlife Produktions und Vertriebsgesellschaft mbH | 德国 | 4 | $53.2K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| Sunlife Productions and Distribution GmbH | 德国 | 2 | $37.2K | 其他非酒精饮料 |
| VEFA Ilac San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $30.4K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| M&T International | 日本 | 2 | $28.2K | 其他非酒精饮料 |
| Allergika Pharma GmbH | 德国 | 1 | $49 | 其他护肤品、洗发剂 |
| Apipharma d.o.o. | 克罗地亚 | 1 | $22 | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他非酒精饮料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $16.6K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | SIA SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $11.7K |
| 2026-01-13 | 其他非酒精饮料 | FORTEX NUTRACEUTICALS LTD. | 保加利亚 | $10.3K |
| 2025-12-15 | 其他食品制剂 | SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $3 |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | FORTEX NUTRASUTICALS | 保加利亚 | $7 |
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $1 |
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $1 |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | VEFA JLAC SAN. VE TIC .A.S. | 土耳其 | $12.9K |
| 2025-05-26 | 其他非酒精饮料 | VEFA ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $17.2K |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | VEFA ILAC SANAYI VE TICARET A.S | 土耳其 | $1 |