Song In Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非塑料梳子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Song In
4
进口笔数
22
出口笔数
$24.3K
进口金额
$109.5K
出口金额
2024-12-14
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304375201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25W17HM |
| 成立日期 | 2006-05-23 |
| 联系地址 | D9/65 Huỳnh Văn Trí, Ấp 4, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SONG IN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Huỳnh Văn Trí, Ấp 6, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84903932680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660199 | 其他伞类 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
| 961590 | 发饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961519 | 非塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $19.3K |
| 越南 | 3 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $109.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jae In Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.3K | 发饰 |
| Phu Nguyen An Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 非充气娱乐船、竹编篮筐 |
| Ngoc Bao Chau Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $290 | 制备面食、非二极管激光器 |
| Hoang Trung Tin Import Export Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $198 | 其他伞类、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jae In Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $87.4K | 非塑料梳子 |
| Jae-In Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.1K | 非塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-14 | 其他伞类 | HOANG TRUNG TIN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-05-30 | 其他伞类 | NGOC BAO CHAU INVESTMENT CO LTD | 越南 | $290 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | PHU NGUYEN AN CO LTD | 越南 | $64 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | PHU NGUYEN AN CO LTD | 越南 | $137 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | PHU NGUYEN AN CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | PHU NGUYEN AN CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-05-27 | 非充气娱乐船 | PHU NGUYEN AN CO LTD | 越南 | $645 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | PHU NGUYEN AN CO LTD | 越南 | $112 |
| 2024-05-27 | 非充气娱乐船 | PHU NGUYEN AN CO LTD | 越南 | $621 |
| 2024-05-27 | 非充气娱乐船 | PHU NGUYEN AN CO LTD | 越南 | $850 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非塑料梳子 | Jae-In Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-18 | 非塑料梳子 | Jae-In Co., Ltd. | 韩国 | $376 |
| 2026-03-18 | 非塑料梳子 | Jae-In Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 非塑料梳子 | Jae-In Co., Ltd. | 韩国 | $829 |
| 2026-03-18 | 非塑料梳子 | Jae-In Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 非塑料梳子 | Jae In Co., Ltd. | 韩国 | $188 |
| 2025-12-10 | 非塑料梳子 | Jae In Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 非塑料梳子 | Jae In Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2025-09-23 | 非塑料梳子 | Jae In Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-09-23 | 非塑料梳子 | Jae In Co., Ltd. | 韩国 | $145 |