Phu Nguyen An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非充气娱乐船
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú NGUYêN AN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$12.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802312818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AKXHJG |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | 61/6 Đặng Tiến Đông, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGUYÊN AN |
| 企业英文名称 | PHU NGUYEN AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18/56 Yên Trường, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0373958014 |
| 邮箱 | ptp.bamboo@gmail.com |
| 传真 | 0373958014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890393 | 非充气娱乐船 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $8.2K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LYL Group | 马来西亚 | 1 | $8.2K | 竹编篮筐、非充气娱乐船 |
| Song In Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他伞类、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | SONG IN CO LTD | 越南 | $64 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | SONG IN CO LTD | 越南 | $137 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | SONG IN CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | SONG IN CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-05-27 | 非充气娱乐船 | SONG IN CO LTD | 越南 | $645 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | SONG IN CO LTD | 越南 | $112 |
| 2024-05-27 | 非充气娱乐船 | SONG IN CO LTD | 越南 | $621 |
| 2024-05-27 | 非充气娱乐船 | SONG IN CO LTD | 越南 | $850 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | SONG IN CO LTD | 越南 | $785 |
| 2024-05-27 | 非瓷质陶瓷制品 | SONG IN CO LTD | 越南 | $54 |