HTC Vietnam Mfg. Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DịCH Vụ HTC VIệT NAM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$53.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317799303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F9YJGX |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | 43/2K1E, đường HT11, Khu phố 3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DỊCH VỤ HTC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/2K1E, đường HT11, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967142272 |
| 邮箱 | saleshtcad@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $53.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $53.3K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 机床零件 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-03-20 | 机床零件 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-03-18 | 衬背铝箔 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-03-17 | 衬背铝箔 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2025-03-10 | 滚珠轴承 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-03-10 | 滚珠轴承 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2025-03-10 | 滚珠轴承 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2025-03-10 | 滚珠轴承 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-03-10 | 滚珠轴承 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2025-03-10 | 滚珠轴承 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $524 |