Talung Import Export & Commercial Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Thương Mại Tà Lùng
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$132.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800862760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CK81T8 |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÀ LÙNG |
| 企业英文名称 | TALUNG IMPORT EXPORT AND COMMERCIAL SERVICES JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842063824266 |
| 邮箱 | Congtycpxnkvadvtmtalung@gmail.com |
| 传真 | 02063824266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $66.8K |
| 越南 | 7 | $47.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou Fengying Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $66.8K | 食用甘蔗、其他鲜果 |
| Longzhou Fengying Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $47.4K | 食用甘蔗 |
| LONGZHOU FENGYING TRADE CO., LTD | 5 | $18.5K | 食用甘蔗 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO., LTD | — | $3.2K |
| 2026-01-07 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO., LTD | — | $3.8K |
| 2026-01-05 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO., LTD | — | $3.9K |
| 2026-01-04 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO., LTD | — | $3.7K |
| 2026-01-01 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO., LTD | — | $3.8K |
| 2025-12-31 | 食用甘蔗 | Longzhou Fengying Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-30 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-29 | 食用甘蔗 | Longzhou Fengying Trade Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2025-12-28 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-27 | 食用甘蔗 | LONGZHOU FENGYING TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |