Khang Thinh Building Import Export Services Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Khang Thịnh
31
进口笔数
0
出口笔数
$60.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313056025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPA590X |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | 64 Đường số 7, Khu dân cư Citiland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH BUILDING IMPORT EXPORT SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đường số 7, Khu dân cư Citiland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0908669163 |
| 邮箱 | khangthinh.interior@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $59.8K |
| 新加坡 | 1 | $776 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengzhou Shi Minbang New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $22.2K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Ningbo Minbang WPC Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Zhuhai Hengqin Yogurt Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 其他铝制品、1000伏以下插头插座 |
| Jiangsu Nicdecor Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.1K | 其他塑料建材、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Magic Stone Green Building Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.1K | 非瓷质陶瓷制品、加强石制瓦片 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Jiangxi Rongke New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Solar Airconditioning & Electrical Service Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $776 | 其他铝制品、1000伏以下插头插座 |
| Shaoming Mingyou Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $633 | 加强石制瓦片 |
| 1d2bc5a8cc18d0216b86573821c4d22f | 1 | $407 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-01 | 加强石制瓦片 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-01 | 加强石制瓦片 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-16 | 加强石制瓦片 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-02-04 | 加强石制瓦片 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-22 | 加强石制瓦片 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-12-26 | 其他水泥制品 | SHENGZHOUSHI MINBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |