Sungmu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNGMU
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$843.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314918834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TB3645 |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | 50/2 Đường Trần Thị Cẩm, Ấp Xóm Đồng, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGMU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/2 Đường Trần Thị Cẩm, Ấp Xóm Đồng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0905214684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $843.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | 25 | $841.3K | 非热带木装饰品、木制品 |
| Daeyoung Yougigihoeck Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木制品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $100 |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $50 |
| 2026-04-20 | 木制品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $900 |
| 2026-04-20 | 木制品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $780 |
| 2026-04-20 | 非热带木装饰品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $500 |
| 2026-04-20 | 木制品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $300 |
| 2026-04-20 | 木制品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 木制品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | Sung Bul Jo Kak Won | 韩国 | $75 |