Greenfeed Vietnam Corporation - Binh Dinh Branch

越南进口商 · 进口 437 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENFEED VIệT NAM - CHI NHáNH BìNH ĐịNH

437
进口笔数
75
出口笔数
$72.49M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-26
最近出口
66
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.66M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $354.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.60M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $584.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.24M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $583.8K · 10 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-06进口 $1.32M · 11 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-07进口 $784.5K · 10 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-08进口 $925.8K · 7 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-09进口 $387.1K · 9 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-10进口 $1.63M · 8 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-11进口 $1.45M · 11 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-12进口 $641.9K · 5 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-01进口 $1.42M · 10 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-02进口 $1.45M · 11 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-03进口 $1.03M · 7 笔出口 $281.1K · 7 笔2025-04进口 $1.82M · 12 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-05进口 $1.86M · 12 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-06进口 $232.8K · 6 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-07进口 $989.5K · 7 笔出口 $175.8K · 5 笔2025-08进口 $1.07M · 8 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-09进口 $2.42M · 8 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-10进口 $1.97M · 14 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-11进口 $2.35M · 8 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $2.66M · 10 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-01进口 $2.44M · 13 笔出口 $53.2K · 4 笔2026-02进口 $963.5K · 7 笔出口 $22.7K · 3 笔2026-03进口 $1.23M · 5 笔出口 $23.3K · 3 笔2026-04进口 $760.1K · 9 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-05进口 $477.8K · 8 笔出口 $16.9K · 2 笔2026-06进口 $1.41M · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-07进口 $183.6K · 2 笔出口 $16.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $354.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.60M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $584.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.24M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $583.8K · 10 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-06进口 $1.32M · 11 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-07进口 $784.5K · 10 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-08进口 $925.8K · 7 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-09进口 $387.1K · 9 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-10进口 $1.63M · 8 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-11进口 $1.45M · 11 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-12进口 $641.9K · 5 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-01进口 $1.42M · 10 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-02进口 $1.45M · 11 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-03进口 $1.03M · 7 笔出口 $281.1K · 7 笔2025-04进口 $1.82M · 12 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-05进口 $1.86M · 12 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-06进口 $232.8K · 6 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-07进口 $989.5K · 7 笔出口 $175.8K · 5 笔2025-08进口 $1.07M · 8 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-09进口 $2.42M · 8 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-10进口 $1.97M · 14 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-11进口 $2.35M · 8 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $2.66M · 10 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-01进口 $2.44M · 13 笔出口 $53.2K · 4 笔2026-02进口 $963.5K · 7 笔出口 $22.7K · 3 笔2026-03进口 $1.23M · 5 笔出口 $23.3K · 3 笔2026-04进口 $760.1K · 9 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-05进口 $477.8K · 8 笔出口 $16.9K · 2 笔2026-06进口 $1.41M · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-07进口 $183.6K · 2 笔出口 $16.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1100598642-013
企查查编码QVNKV9D4A0
成立日期2011-11-23
联系地址Lô D2.2, KCN Nhơn Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
企业英文名称GREENFEED VIETNAM CORPORATION - BINH DINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô D2.2, KCN Nhơn Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Lưu ý: - Doanh nghiệp chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá đối với các mã ngành trên sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh và hoạt động theo nội dung được cấp Giấy Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT của Bộ Công Thương. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84563738881
传真+84563738882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
293040蛋氨酸化合物
292241氨基酸及酯类
230649油菜籽油渣
230330酿造废料
293399其他杂环化合物
292250含氧氨基化合物
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
100390其他大麦

出口

HS 编码产品
010511185克以下雏鸡
010594185克以上家鸡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷45$25.29M
巴西37$18.89M
澳大利亚23$6.07M
美国61$6.02M
中国123$4.40M
印度46$3.96M
日本29$1.72M
南非3$1.58M
乌克兰3$1.28M
印度尼西亚24$1.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝67$946.5K
越南8$76.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡30$15.89M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡26$11.81M其他玉米、粗棕榈油
ADANI WILMAR LIMITED印度25$2.29M油菜籽油渣、碾磨大米
The Andersons, Inc.美国11$1.90M酿造废料、非种用大豆
Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd.新加坡21$1.23M聚甲基丙烯酸甲酯、蛋氨酸化合物
Heilongjiang Eppen Biotech Co., Ltd.中国26$1.21M含氧氨基化合物、氨基酸及酯类
CJ CheilJedang Corp.印度尼西亚22$1.06M其他杂环化合物、其他杂环化合物
CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚20$977.2K蛋氨酸化合物、其他氨基酸
Inner Mongolia Eppen Biotech Co., Ltd.中国32$967.8K氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
Stone Arch Commodities美国11$803.7K酿造废料、大豆油渣

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝67$946.5K人造纺织袋、猫狗饲料
Greenfeed Lao Co., Ltd.越南8$76.5K猫狗饲料、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$90.0K
2026-07-06蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$93.6K
2026-06-24其他玉米ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.阿根廷$717.5K
2026-06-10其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$673.4K
2026-06-04猫狗饲料Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd.中国$20.2K
2026-05-27蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$93.6K
2026-05-27其他大麦Frey A/S澳大利亚$101.3K
2026-05-23猫狗饲料Inner Mongolia Eppen Biotech Co., Ltd.中国$18.8K
2026-05-23油菜籽油渣DML AGRO TRADE PRIVATE LIMITED印度$81.1K
2026-05-21含氧氨基化合物Inner Mongolia Eppen Biotech Co., Ltd.中国$33.3K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-26185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$8.3K
2026-07-16185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$8.3K
2026-06-18185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$8.6K
2026-05-13185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$8.4K
2026-05-06185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$8.5K
2026-04-22185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$8.3K
2026-04-14185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$8.4K
2026-04-09185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$8.6K
2026-03-25185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$8.1K
2026-03-15185克以下雏鸡Greenfeed Lao Co., Ltd.老挝$7.8K

相关企业 · 同类产品

Greenfeed Vietnam Corporation - Binh Dinh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →