Green Star Surgical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN STAR TRADER
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109105240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YWC7J2 |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Giã, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN STAR TRADER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Giã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842435960555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dentita Trading Corporation | 巴基斯坦 | 1 | $4.8K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| Hureb Instruments | 巴基斯坦 | 1 | $2.0K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他牙科器械 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $102 |
| 2025-10-29 | 其他牙科器械 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $200 |
| 2025-10-29 | 其他牙科器械 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $66 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $72 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $1.6K |
| 2023-01-05 | 其他医疗器具 | DENTITA TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $553 |
| 2023-01-05 | 其他牙科器械 | DENTITA TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $51 |
| 2023-01-05 | 其他医疗器具 | DENTITA TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $564 |
| 2023-01-05 | 其他牙科器械 | DENTITA TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $51 |
| 2023-01-05 | 其他牙科器械 | DENTITA TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $420 |