Tran & Trung Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Trần Và Trung

186
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304183813
企查查编码QVNA3TS9SE
成立日期2006-01-17
联系地址47 Đường Phù Đổng Thiên Vương, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG
企业英文名称TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47 Đường Phù Đổng Thiên Vương, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839506843
邮箱ttrung@trantrungdental.vn
传真+842838549197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
841940工业蒸馏设备
841920医用消毒器
842240包装机械
392690其他塑料制品
481950纸制包装容器
732690其他钢铁制品
845690其他工艺机床
902212X射线设备
340700牙科造型制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.01M
韩国40$510.1K
中国台湾9$468.5K
德国32$254.3K
巴基斯坦24$113.8K
意大利3$25.8K
日本2$17.3K
美国2$4.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QUEN LIN INSTRUMENTS CO LTD中国台湾8$433.5K其他牙科器械、牙科理发椅
Ningbo Runyes Medical Instrument Co., Ltd.中国15$332.5K其他牙科器械、牙科X射线设备
Zhejiang Fomos Medical Technology Co., Ltd.中国10$179.2K工业蒸馏设备、医用消毒器
Dentart Instrument Mfg. Co.巴基斯坦24$113.8K其他医疗器具、其他牙科器械
A. Schweickhardt GmbH & Co. KG德国9$89.9K其他牙科器械、钳子镊子
Hefei Hanchin Medical Supplies Co., Ltd.中国7$73.8K纸制包装容器
Dr. Hopf GmbH & Co. KG德国15$54.8K其他牙科器械、可互换工具
Sherpa Korea Co., Ltd.韩国11$46.2K牙科造型制剂、其他塑料制品
Shanghai Xing Yu Medical Equipment Co., Ltd.中国6$39.4K牙科粘固剂、其他牙科器械
Anhui Ming De Medical Care Products Co., Ltd.中国5$22.7K非乙烯塑料袋、纤维素卫生纸卷

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24包装机械ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$2.8K
2026-04-24包装机械ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$2.8K
2026-04-24医用消毒器ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$23.5K
2026-04-24工业蒸馏设备ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$1.9K
2026-04-24医用消毒器ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$23.5K
2026-04-24阀门龙头ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$36
2026-04-24工业蒸馏设备ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$1.9K
2026-04-24其他功能机器ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$1.4K
2026-04-24阀门龙头ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$240
2026-04-24其他功能机器ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD.中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Tran & Trung Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →