Tran & Trung Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Trần Và Trung
186
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304183813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3TS9SE |
| 成立日期 | 2006-01-17 |
| 联系地址 | 47 Đường Phù Đổng Thiên Vương, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG |
| 企业英文名称 | TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Đường Phù Đổng Thiên Vương, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839506843 |
| 邮箱 | ttrung@trantrungdental.vn |
| 传真 | +842838549197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 902212 | X射线设备 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.01M |
| 韩国 | 40 | $510.1K |
| 中国台湾 | 9 | $468.5K |
| 德国 | 32 | $254.3K |
| 巴基斯坦 | 24 | $113.8K |
| 意大利 | 3 | $25.8K |
| 日本 | 2 | $17.3K |
| 美国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUEN LIN INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | 8 | $433.5K | 其他牙科器械、牙科理发椅 |
| Ningbo Runyes Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 15 | $332.5K | 其他牙科器械、牙科X射线设备 |
| Zhejiang Fomos Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $179.2K | 工业蒸馏设备、医用消毒器 |
| Dentart Instrument Mfg. Co. | 巴基斯坦 | 24 | $113.8K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| A. Schweickhardt GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $89.9K | 其他牙科器械、钳子镊子 |
| Hefei Hanchin Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.8K | 纸制包装容器 |
| Dr. Hopf GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $54.8K | 其他牙科器械、可互换工具 |
| Sherpa Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $46.2K | 牙科造型制剂、其他塑料制品 |
| Shanghai Xing Yu Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.4K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Anhui Ming De Medical Care Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.7K | 非乙烯塑料袋、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 包装机械 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 包装机械 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 医用消毒器 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-24 | 工业蒸馏设备 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 医用消毒器 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $36 |
| 2026-04-24 | 工业蒸馏设备 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | ZHEJIANG FOMOS MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.4K |