NHAT TAM PHAT TRADING ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XâY LắP ĐIệN NHậT TâM PHáT
1
进口笔数
2
出口笔数
$5.5K
进口金额
$62.6K
出口金额
2024-05-14
最近进口
2024-06-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303829533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNM0TXG |
| 成立日期 | 2005-06-02 |
| 联系地址 | Số 1022 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY LẮP ĐIỆN NHẬT TÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT TAM PHAT TRADING - ELECTRICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1022 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842862610338 |
| 邮箱 | Info@nhattamphat.com |
| 官网 | nhattamphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $32.5K |
| 越南 | 1 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 交通控制设备、交通控制零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORCODE INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 1 | $32.5K | 谷物制品 |
| FORCODE INDUSTRIES LTD | 越南 | 1 | $30.1K | 谷物制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 交通控制零件 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-14 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $968 |
| 2024-05-14 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $820 |
| 2024-05-14 | 交通控制零件 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-14 | 电力控制板 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $863 |
| 2024-05-14 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $376 |
| 2024-05-14 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-05-14 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-05-14 | 交通控制零件 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-05-14 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 谷物制品 | FORCODE INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $16.3K |
| 2024-06-18 | 谷物制品 | FORCODE INDUSTRIES LTD | 越南 | $27.8K |
| 2024-06-18 | 谷物制品 | FORCODE INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-10 | 谷物制品 | FORCODE INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $25.7K |
| 2023-05-10 | 谷物制品 | FORCODE INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $6.8K |