Khanh Thien Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHáNH THIệN

142
进口笔数
0
出口笔数
$18.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $796 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $819 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $879.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $501.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.09M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.38M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $638 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $648.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $472.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.02M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $278.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.75M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $796 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $819 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $879.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $501.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.09M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.38M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $638 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $648.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $472.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.02M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $278.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.75M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300984234
企查查编码QVN1V1F7QW
成立日期1994-09-26
联系地址28-30 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÁNH THIỆN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28-30 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84862585687
邮箱kthienco@yahoo.com
官网khanhthien.com.vn
传真0862585689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853080交通控制设备
940542LED照明装置
940599非玻塑灯具零件
8504311kVA以下变压器
401693非泡沫橡胶密封件
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
731815钢铁螺钉螺栓
940561LED灯具及发光标志

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时84$12.90M
芬兰34$1.94M
瑞典28$1.16M
挪威1$928.9K
美国19$726.0K
罗马尼亚2$305.1K
德国11$203.4K
英国8$199.8K
奥地利2$40.1K
荷兰9$33.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADB Safegate B.V.比利时125$18.15M交通控制设备、交通控制零件
ADB Safegate B.V.马来西亚2$158.1K交通控制设备、通信设备零件
ADB Safegate B.V.英国4$107.6K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
ADB Safegate B.V.荷兰7$37.4K电力控制板、钢铁螺钉螺栓
ADB Safegate B.V.瑞典1$8.7K交通控制设备、交通控制零件
Khairunnisa Muhammad马来西亚1$4.0K电力控制板
ELISE WEN中国台湾1$3.7K固态存储设备
ADB Safegate Tianjin中国1$1.4K交通控制设备、非玻塑灯具零件
Nur Amalin Nasuha Nazir马来西亚1$620电力控制板
ADB Safegate B.V.斯洛伐克1$456交通控制设备、无框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21固态存储设备ELISE WEN中国台湾$1.9K
2026-04-21固态存储设备ELISE WEN中国台湾$1.9K
2026-04-19交通控制设备ADB SAFEGATE BV挪威$6.7K
2026-04-19交通控制设备ADB SAFEGATE BV挪威$8.1K
2026-04-19交通控制设备ADB SAFEGATE BV挪威$9.6K
2026-04-19交通控制设备ADB SAFEGATE BV芬兰$13.1K
2026-04-19交通控制设备ADB SAFEGATE BV挪威$6.7K
2026-04-19交通控制设备ADB SAFEGATE BV挪威$8.1K
2026-04-19交通控制设备ADB SAFEGATE BV挪威$4.9K
2026-04-19交通控制设备ADB SAFEGATE BV芬兰$13.1K

相关企业 · 同类产品

Khanh Thien Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →