Khanh Thien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHáNH THIệN
142
进口笔数
0
出口笔数
$18.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300984234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V1F7QW |
| 成立日期 | 1994-09-26 |
| 联系地址 | 28-30 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÁNH THIỆN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28-30 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84862585687 |
| 邮箱 | kthienco@yahoo.com |
| 官网 | khanhthien.com.vn |
| 传真 | 0862585689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 84 | $12.90M |
| 芬兰 | 34 | $1.94M |
| 瑞典 | 28 | $1.16M |
| 挪威 | 1 | $928.9K |
| 美国 | 19 | $726.0K |
| 罗马尼亚 | 2 | $305.1K |
| 德国 | 11 | $203.4K |
| 英国 | 8 | $199.8K |
| 奥地利 | 2 | $40.1K |
| 荷兰 | 9 | $33.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADB Safegate B.V. | 比利时 | 125 | $18.15M | 交通控制设备、交通控制零件 |
| ADB Safegate B.V. | 马来西亚 | 2 | $158.1K | 交通控制设备、通信设备零件 |
| ADB Safegate B.V. | 英国 | 4 | $107.6K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| ADB Safegate B.V. | 荷兰 | 7 | $37.4K | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
| ADB Safegate B.V. | 瑞典 | 1 | $8.7K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Khairunnisa Muhammad | 马来西亚 | 1 | $4.0K | 电力控制板 |
| ELISE WEN | 中国台湾 | 1 | $3.7K | 固态存储设备 |
| ADB Safegate Tianjin | 中国 | 1 | $1.4K | 交通控制设备、非玻塑灯具零件 |
| Nur Amalin Nasuha Nazir | 马来西亚 | 1 | $620 | 电力控制板 |
| ADB Safegate B.V. | 斯洛伐克 | 1 | $456 | 交通控制设备、无框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 固态存储设备 | ELISE WEN | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 固态存储设备 | ELISE WEN | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 交通控制设备 | ADB SAFEGATE BV | 挪威 | $6.7K |
| 2026-04-19 | 交通控制设备 | ADB SAFEGATE BV | 挪威 | $8.1K |
| 2026-04-19 | 交通控制设备 | ADB SAFEGATE BV | 挪威 | $9.6K |
| 2026-04-19 | 交通控制设备 | ADB SAFEGATE BV | 芬兰 | $13.1K |
| 2026-04-19 | 交通控制设备 | ADB SAFEGATE BV | 挪威 | $6.7K |
| 2026-04-19 | 交通控制设备 | ADB SAFEGATE BV | 挪威 | $8.1K |
| 2026-04-19 | 交通控制设备 | ADB SAFEGATE BV | 挪威 | $4.9K |
| 2026-04-19 | 交通控制设备 | ADB SAFEGATE BV | 芬兰 | $13.1K |