GMC Pharmapack Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GMC PHARMAPACK
84
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316655965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRR2MPU |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | 746/21 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GMC PHARMAPACK |
| 企业英文名称 | GMC PHARMAPACK LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 746/21 Quốc lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84909615668 |
| 邮箱 | vuong.tran@gmcpharmapack.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $2.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Huili Industry Co., Ltd. | 中国 | 67 | $2.37M | 铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 12 | $58.1K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zhejiang Huano Medicine Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Hebei Fuda Plastic Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Yunbo Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Chongqing Zhengchuan Pharmaceutical Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 贱金属盖、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-31 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-03-31 | 衬背铝箔 | SICHUAN HUI LI INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $28.6K |