Binh Tan Consumer Goods Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT HàNG TIêU DùNG BìNH TâN
20
进口笔数
2
出口笔数
$443.7K
进口金额
$35.8K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2023-09-18
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301422012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX70S94 |
| 成立日期 | 1992-05-18 |
| 联系地址 | 1016A Khu Phố 6 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT HÀNG TIÊU DÙNG BÌNH TÂN |
| 企业英文名称 | BINH TAN CONSUMER GOODS MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1016A Hương Lộ 2, Khu phố 42, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0125 - Trồng cây cao su 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +842837543954 |
| 邮箱 | binhtan@bitas.com.vn |
| 传真 | +842837505383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 640320 | 皮革带凉鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $226.7K |
| 越南 | 3 | $111.7K |
| 中国台湾 | 5 | $92.6K |
| 泰国 | 2 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $35.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| d13b4f0caca6bc2ff262dc542ec47b99 | 3 | $114.5K | ||
| GENTLE HEARTED INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $92.6K | PVC涂层织物 |
| Fujian Province Dongpu Science & Technology Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $79.4K | 注塑机、工业干燥机 |
| Hope Shoes Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $12.7K | 皮革鞋靴 |
| Nice Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 卫生用品、750W以下交流电机 |
| Yulin Kingwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 橡塑模具、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Two Star (YGN) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.6K | 防水鞋、插销组装胶鞋 |
| BZ Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.2K | 绝缘电线、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他木家具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-02 | 其他木家具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-02-02 | 其他座椅 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 卧室木家具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 其他木家具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-02 | 其他木家具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 纺织面料鞋 | TWO STAR (YGN) CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2023-09-18 | 皮革鞋靴 | TWO STAR (YGN) CO LTD | 泰国 | $285 |
| 2023-09-18 | 皮革鞋靴 | TWO STAR (YGN) CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2023-09-18 | 皮革鞋靴 | TWO STAR (YGN) CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2023-09-18 | 皮革鞋靴 | Two Star (YGN) Co., Ltd. | 泰国 | $319 |
| 2023-09-18 | 皮革鞋靴 | TWO STAR (YGN) CO LTD | 泰国 | $639 |
| 2023-09-18 | 其他皮革鞋 | TWO STAR (YGN) CO LTD | 泰国 | $238 |
| 2023-09-18 | 插销组装胶鞋 | Two Star (YGN) Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2023-09-18 | 纺织面料鞋 | TWO STAR (YGN) CO LTD | 泰国 | $163 |
| 2023-09-18 | 防水鞋 | TWO STAR (YGN) CO LTD | 泰国 | $487 |