Dai Hoang Kim Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI HOàNG KIM

163
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109897733
企查查编码QVNK391SUS
成立日期2022-01-25
联系地址Số nhà 33 Đường 19/8, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HOÀNG KIM
企业英文名称DAI HOANG KIM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 33 Đường 19/8, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84911116966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
590320聚氨酯纺织物
590310PVC涂层织物
392112PVC泡沫板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$966.9K
越南120$365.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Ezone Leather Co., Ltd.中国19$510.3K聚氨酯纺织物、PVC泡沫板
Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南120$365.5K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国13$255.0K汽车座椅零件、家具配件
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国9$168.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国1$24.1K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd.中国1$9.0K瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$1.0K
2026-04-22聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$172
2026-04-22聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$413
2026-04-22聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$172
2026-04-22聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$172
2026-04-22聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$1.0K
2026-04-22聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$172
2026-04-22聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$413
2026-04-13聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$620
2026-04-13聚氨酯泡沫塑料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Dai Hoang Kim Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →