Dai Hoang Kim Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI HOàNG KIM
163
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109897733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK391SUS |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Số nhà 33 Đường 19/8, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | DAI HOANG KIM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33 Đường 19/8, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84911116966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $966.9K |
| 越南 | 120 | $365.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ezone Leather Co., Ltd. | 中国 | 19 | $510.3K | 聚氨酯纺织物、PVC泡沫板 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 120 | $365.5K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $255.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $168.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $413 |
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $413 |
| 2026-04-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $620 |
| 2026-04-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $1.2K |