Chianyang Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHIANYANG VIệT NAM
55
进口笔数
85
出口笔数
$1.32M
进口金额
$2.80M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-26
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703065398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEM2NDK |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Số 13, đường ĐH436, ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHIANYANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHIANYANG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, đường ĐH436, ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0974895356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 290545 | 甘油 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.30M |
| 中国台湾 | 11 | $26.6K |
| 越南 | 1 | $124 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $2.28M |
| 中国香港 | 7 | $301.8K |
| 美国 | 4 | $206.0K |
| 智利 | 3 | $8.0K |
| 中国台湾 | 1 | $6.2K |
| 瑞典 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jianyang Xiecai Technology Ltd. | 中国 | 48 | $1.28M | 鞋靴零件、硫化橡胶垫 |
| Taikone Technology Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 眼妆品、聚氨酯泡沫塑料 |
| BENTEX ESSENTIAL SUSTAINABLE TEXTILES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $6.7K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| Topping International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124 | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW GFV INT CORP | 越南 | 53 | $2.09M | 鞋靴零件 |
| Hong Kong Jianyang Xiecai Technology Ltd. | 中国 | 12 | $410.3K | 鞋靴零件、加工绵羊皮革 |
| OSCO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $121.7K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| NEW GFV INT CORP | 中国香港 | 3 | $108.6K | 鞋靴零件 |
| Extra GFV International Corp | 越南 | 5 | $59.7K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Greatshow International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他皮革鞋、其他踝靴 |
| Extra GFV International Corp. | 中国台湾 | 1 | $6.2K | 合成纤维缝纫线、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚氨酯 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-07 | 聚氨酯 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-07 | 其他饱和聚酯 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 其他饱和聚酯 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-23 | 其他饱和聚酯 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-23 | 聚氨酯 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-23 | 其他化学制剂 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $8 |
| 2026-01-23 | 其他催化剂制剂 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $244 |
| 2026-01-23 | 聚氨酯 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-23 | 甘油 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $126 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 鞋靴零件 | NEW GFV INT CORP | 中国香港 | $50.1K |
| 2026-02-02 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $9.6K |
| 2026-02-02 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $29.0K |
| 2026-02-02 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $20.0K |
| 2026-02-02 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $16.3K |
| 2026-02-02 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $15.6K |
| 2026-02-02 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $35.3K |
| 2026-02-02 | 鞋靴零件 | HONG KONG JIANYANG XIECAI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $2.3K |