An Thong Investment and Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 膨化谷物食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU AN THôNG
17
进口笔数
11
出口笔数
$205.6K
进口金额
$1.27M
出口金额
2023-05-17
最近进口
2023-07-14
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109150821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYXYAE5 |
| 成立日期 | 2020-04-01 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN THÔNG |
| 企业英文名称 | AN THONG INVESTMENT AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0914041986 |
| 邮箱 | info@anthong.com.vn |
| 官网 | anthong.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 580210 | 棉毛巾布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 843231 | 播种种植机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $205.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOUU Trading Ltd. | 中国 | 12 | $120.2K | 其他电视摄像机、棉针织鞋袜 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | LED照明装置、静止变流器 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $845.9K | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Shunda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $410.2K | 未锻轧铝合金 |
| Ping Cheung San Yu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 热带木薄板 |
| Guangxi Dingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 热带木薄板 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 未锻轧铝合金、播种种植机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 膨化谷物食品 | FOUU TRADING LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-05-10 | 棉毛巾布 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-10 | 棉毛巾布 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-08 | 染色化纤棉布 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2023-05-08 | 染色化纤棉布 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-08 | 染色化纤棉布 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $805 |
| 2023-05-08 | 染色化纤棉布 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $595 |
| 2023-05-08 | 染色化纤棉布 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2023-05-08 | 染色化纤棉布 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2023-05-08 | 染色化纤棉布 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $175 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $136.4K |
| 2023-07-14 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $136.7K |
| 2023-07-14 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $137.0K |
| 2023-07-11 | 未锻轧铝合金 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $132.8K |
| 2023-07-01 | 未锻轧铝合金 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $259.9K |
| 2023-06-27 | 未锻轧铝合金 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $125.9K |
| 2023-06-22 | 未锻轧铝合金 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $67.7K |
| 2023-06-18 | 未锻轧铝合金 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $259.6K |
| 2023-04-12 | 热带木薄板 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-04-12 | 热带木薄板 | GUANGXI DING YUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |