McGoods Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MCGOODS VIệT NAM

337
进口笔数
62
出口笔数
$6.60M
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
23
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.7K · 7 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-10进口 $151.9K · 11 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-11进口 $90.6K · 6 笔出口 $42.3K · 1 笔2023-12进口 $204.1K · 13 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-01进口 $36.5K · 3 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-02进口 $139.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $222.4K · 14 笔出口 $60.2K · 3 笔2024-05进口 $37.3K · 3 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $247.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $233.2K · 14 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-08进口 $226.7K · 13 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-09进口 $397.1K · 22 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-10进口 $318.2K · 10 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-11进口 $259.6K · 13 笔出口 $124.1K · 3 笔2024-12进口 $48.2K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-01进口 $300.4K · 15 笔出口 $112.6K · 6 笔2025-02进口 $121.4K · 6 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-03进口 $195.8K · 8 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-04进口 $92.6K · 4 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-05进口 $119.3K · 6 笔出口 $43.7K · 2 笔2025-06进口 $157.7K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $65.7K · 7 笔出口 $66.8K · 2 笔2025-08进口 $100.5K · 7 笔出口 $136.7K · 5 笔2025-09进口 $217.2K · 13 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-10进口 $251.9K · 11 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-11进口 $206.5K · 7 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-12进口 $161.8K · 5 笔出口 $60.6K · 2 笔2026-01进口 $381.4K · 18 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-02进口 $86.3K · 3 笔出口 $65.5K · 2 笔2026-03进口 $207.4K · 12 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-04进口 $273.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.7K · 7 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-10进口 $151.9K · 11 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-11进口 $90.6K · 6 笔出口 $42.3K · 1 笔2023-12进口 $204.1K · 13 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-01进口 $36.5K · 3 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-02进口 $139.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $222.4K · 14 笔出口 $60.2K · 3 笔2024-05进口 $37.3K · 3 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $247.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $233.2K · 14 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-08进口 $226.7K · 13 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-09进口 $397.1K · 22 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-10进口 $318.2K · 10 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-11进口 $259.6K · 13 笔出口 $124.1K · 3 笔2024-12进口 $48.2K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-01进口 $300.4K · 15 笔出口 $112.6K · 6 笔2025-02进口 $121.4K · 6 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-03进口 $195.8K · 8 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-04进口 $92.6K · 4 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-05进口 $119.3K · 6 笔出口 $43.7K · 2 笔2025-06进口 $157.7K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $65.7K · 7 笔出口 $66.8K · 2 笔2025-08进口 $100.5K · 7 笔出口 $136.7K · 5 笔2025-09进口 $217.2K · 13 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-10进口 $251.9K · 11 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-11进口 $206.5K · 7 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-12进口 $161.8K · 5 笔出口 $60.6K · 2 笔2026-01进口 $381.4K · 18 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-02进口 $86.3K · 3 笔出口 $65.5K · 2 笔2026-03进口 $207.4K · 12 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-04进口 $273.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107836407
企查查编码QVNY5PDFJ2
成立日期2017-05-10
联系地址Số 2A, ngách 17 ngõ 113 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MCGOODS VIỆT NAM
企业英文名称MCGOODS VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84945610911
邮箱mcgoodsvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190410膨化谷物食品
170490糖果
190230制备面食
200799其他果仁制品
200899其他加工水果
081340其他干果
180690其他含可可食品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料

出口

HS 编码产品
170490糖果
190590其他食品制剂
190540烤面包制品
180690其他含可可食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国217$3.17M
中国92$2.91M
印度尼西亚15$331.0K
泰国8$137.6K
越南3$54.1K
马来西亚1$76
中国台湾1$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$1.34M
越南3$87.6K
保加利亚1$34.8K
俄罗斯1$30.3K
蒙古1$28.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NTS Intl Inc.韩国154$2.20M其他食品制剂、膨化谷物食品
Tianjin Little Donkey Co., Ltd.中国55$1.91M膨化谷物食品
Guangdong Wingoo Anime Foods Corp. Ltd.中国12$415.0K糖果、其他食品制剂
Siantar Top Tbk印度尼西亚15$331.0K其他食品制剂、制备面食
DONGHWA CNF CO., LTD20$292.0K其他食品制剂、膨化谷物食品
Donghwa CNF Co., Ltd.韩国19$252.0K其他食品制剂、膨化谷物食品
Cosmos Confectionery Co., Ltd.韩国11$218.7K其他食品制剂
K.P. Foods Co., Ltd.泰国7$137.6K其他食品制剂、华夫饼威化饼
GRIN Co., Ltd.越南10$121.5K非轻质石油、其他食品制剂
Big One Intertrade Co., Ltd.中国8$86.0K糖果、其他食品制剂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atti International韩国11$424.6K其他食品制剂、其他加工水果
GFS International Co., Ltd.越南15$348.0K糖果、其他食品制剂
Hyosung International Co., Ltd.越南5$185.2K混合调味料、咖啡提取物
Yurisu F & C韩国3$130.0K烤面包制品
Haemill Co.韩国9$125.9K其他食品制剂、糖果
Arirang GF Co., Ltd.韩国8$123.1K糖果
GRIN Co., Ltd.越南5$59.2K其他食品制剂、压电晶体
ATTI International越南1$45.4K带壳夏威夷果、其他食品制剂
Amazon Trade Corp.韩国1$36.5K糖果
Factis Freight Ltd保加利亚1$34.8K糖果

近期贸易明细

进口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他食品制剂K P FOODS CO LTD泰国$7.7K
2026-04-17其他食品制剂K P FOODS CO LTD泰国$7.7K
2026-04-17其他食品制剂K P FOODS CO LTD泰国$7.7K
2026-04-17其他食品制剂K P FOODS CO LTD泰国$7.7K
2026-04-11膨化谷物食品TIANJIN LITTLE DONKEY CO LTD中国$11.2K
2026-04-11膨化谷物食品TIANJIN LITTLE DONKEY CO LTD中国$22.3K
2026-04-11膨化谷物食品TIANJIN LITTLE DONKEY CO LTD中国$22.3K
2026-04-11膨化谷物食品TIANJIN LITTLE DONKEY CO LTD中国$11.2K
2026-04-07其他食品制剂JINJIANG XIEXIANG TRADE CORP LTD中国$9.2K
2026-04-07糖果JINJIANG XIEXIANG TRADE CORP LTD中国$7.7K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25糖果GFS INTERNATIONAL CO LTD$5.5K
2026-03-25糖果GFS INTERNATIONAL CO LTD$9.5K
2026-03-25糖果GFS INTERNATIONAL CO LTD$13.5K
2026-02-07糖果ARIRANG GF CO., LTD$13.7K
2026-02-07糖果ARIRANG GF CO., LTD$12.9K
2026-02-07糖果ARIRANG GF CO., LTD$6.0K
2026-02-06糖果HYOSUNG INTERNATIONAL CO LTD韩国$32.8K
2026-01-27糖果GFS INTERNATIONAL CO LTD$9.3K
2026-01-27糖果GFS INTERNATIONAL CO LTD$8.3K
2026-01-27糖果GFS INTERNATIONAL CO LTD$3.1K

相关企业 · 同类产品

McGoods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →