McGoods Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MCGOODS VIệT NAM
393
进口笔数
66
出口笔数
$7.89M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-14
最近出口
27
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107836407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5PDFJ2 |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Số 2A, ngách 17 ngõ 113 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MCGOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MCGOODS VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84945610911 |
| 邮箱 | mcgoodsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $3.79M |
| 韩国 | 234 | $3.40M |
| 印度尼西亚 | 16 | $352.1K |
| 泰国 | 20 | $298.7K |
| 越南 | 3 | $54.1K |
| 马来西亚 | 1 | $76 |
| 中国台湾 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $1.34M |
| 越南 | 3 | $87.6K |
| 保加利亚 | 1 | $34.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $30.3K |
| 蒙古 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTS Intl Inc. | 韩国 | 154 | $2.20M | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Tianjin Little Donkey Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.15M | 膨化谷物食品、谷物制品 |
| DONGHWA CNF CO., LTD | 37 | $518.1K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 | |
| Guangdong Wingoo Anime Foods Corp. Ltd. | 中国 | 12 | $415.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| Siantar Top Tbk | 印度尼西亚 | 15 | $331.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| KP FOODS | 美国 | 19 | $298.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Jinjiang Xiexiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $282.3K | 糖果、谷物片食品 |
| Donghwa CNF Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $252.0K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Cosmos Confectionery Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $218.7K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| GRIN | 美国 | 10 | $121.5K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atti International | 韩国 | 11 | $424.6K | 其他食品制剂、糖果 |
| GFS International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $377.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hyosung International Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $185.2K | 混合调味料、咖啡提取物 |
| Yurisu F & C | 韩国 | 3 | $130.0K | 烤面包制品 |
| Haemill Co. | 韩国 | 9 | $125.9K | 其他食品制剂、糖果 |
| Arirang GF Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $123.1K | 糖果 |
| ARIRANG GF CO., LTD | 3 | $84.4K | 糖果 | |
| GRIN | 美国 | 5 | $59.2K | 其他食品制剂 |
| ATTI International | 越南 | 1 | $45.4K | 带壳夏威夷果、其他食品制剂 |
| Amazon Trade Corp. | 韩国 | 1 | $36.5K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | DONGHWA CNF CO., LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | DONGHWA CNF CO., LTD | 韩国 | $541 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | DONGHWA CNF CO., LTD | 韩国 | $535 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | DONGHWA CNF CO., LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | DONGHWA CNF CO., LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | DONGHWA CNF CO., LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-07-28 | 膨化谷物食品 | Jinzhou Yuhang Food Factory | 中国 | $7.8K |
| 2026-07-28 | 膨化谷物食品 | Jinzhou Yuhang Food Factory | 中国 | $15.6K |
| 2026-07-27 | 其他食品制剂 | KP FOODS | 泰国 | $2.8K |
| 2026-07-27 | 其他食品制剂 | KP FOODS | 泰国 | $4.2K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 糖果 | ARIRANG GF CO., LTD | — | $35.2K |
| 2026-06-17 | 糖果 | ARIRANG GF CO., LTD | — | $16.4K |
| 2026-06-05 | 其他食品制剂 | ASIA SPIRIT LLC | — | $2.2K |
| 2026-06-05 | 其他食品制剂 | ASIA SPIRIT LLC | — | $1.8K |
| 2026-06-05 | 其他食品制剂 | ASIA SPIRIT LLC | — | $2.2K |
| 2026-06-05 | 糖果 | ASIA SPIRIT LLC | — | $1.9K |
| 2026-06-05 | 糖果 | ASIA SPIRIT LLC | — | $2.0K |
| 2026-06-05 | 糖果 | ASIA SPIRIT LLC | — | $2.0K |
| 2026-06-05 | 糖果 | ASIA SPIRIT LLC | — | $2.0K |
| 2026-06-05 | 糖果 | ASIA SPIRIT LLC | — | $2.0K |